THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
363.17 MOY
Global dumping ground
: the international traffic in hazardous waste
Moyers, Bill D.
Seven Locks Press,
c1990.
ISBN: 093202095X
Washington :
xvii, 152 p. : ill. ; 23 cm.
English
Hazardous waste management industry
Vấn đề xã hội
Công nghiệp.
Vấn đề xã hội.
Quản lí.
Chất thải.
Chất thải độc hại.
Rác.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5442
LCC
HD9975.A2
DDC
363.17
Tác giả CN
Moyers, Bill D.
Nhan đề
Global dumping ground : the international traffic in hazardous waste / Center for Investigative Reporting and Bill Moyers.
Thông tin xuất bản
Washington :Seven Locks Press,c1990.
Mô tả vật lý
xvii, 152 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Hazardous waste management industry-
Corrupt practices.
Thuật ngữ chủ đề
Vấn đề xã hội-
Rác-
Chất thải độc hại-
Quản lí-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Công nghiệp.
Từ khóa tự do
Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do
Quản lí.
Từ khóa tự do
Chất thải.
Từ khóa tự do
Chất thải độc hại.
Từ khóa tự do
Rác.
Tác giả(bs) TT
Center for Investigative Reporting (U.S.)
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009719
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5442
002
1
004
5580
008
040422s1990 mdu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
90043079
020
[ ]
|a
093202095X
035
[ ]
|a
22210213
035
[# #]
|a
22210213
039
[ ]
|a
20241125214041
|b
idtocn
|c
20040422000000
|d
huongnt
|y
20040422000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mdu
050
[0 0]
|a
HD9975.A2
|b
M69 1990
082
[0 4]
|a
363.17
|2
20
|b
MOY
090
[ ]
|a
363.17
|b
MOY
100
[1 ]
|a
Moyers, Bill D.
245
[1 0]
|a
Global dumping ground :
|b
the international traffic in hazardous waste /
|c
Center for Investigative Reporting and Bill Moyers.
260
[ ]
|a
Washington :
|b
Seven Locks Press,
|c
c1990.
300
[ ]
|a
xvii, 152 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 129-138) and index.
650
[1 0]
|a
Hazardous waste management industry
|x
Corrupt practices.
650
[1 7]
|a
Vấn đề xã hội
|x
Rác
|x
Chất thải độc hại
|x
Quản lí
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Công nghiệp.
653
[0 ]
|a
Vấn đề xã hội.
653
[0 ]
|a
Quản lí.
653
[0 ]
|a
Chất thải.
653
[0 ]
|a
Chất thải độc hại.
653
[0 ]
|a
Rác.
710
[2 ]
|a
Center for Investigative Reporting (U.S.)
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000009719
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0