THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180076 LIU
HSK中国汉语水平考试应试指南 (基础) . 录音文本, 注释与答案
刘杰
北京语言文化大学出版社,
ISBN: 7561908873
北京 :
136 p. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Kỳ thi.
HSK.
Bài kiểm tra
Đáp án
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54458
DDC
495.180076
Tác giả CN
刘杰
Nhan đề
HSK中国汉语水平考试应试指南 (基础) . 录音文本, 注释与答案 / 刘杰主编.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言文化大学出版社,
Mô tả vật lý
136 p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kỳ thi.
Từ khóa tự do
HSK.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Đáp án
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
54458
002
1
004
AF832EEC-4C4B-4599-A951-4F331A4A14FE
005
202203311528
008
220331s2008 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561908873
035
[ ]
|a
1456380429
039
[ ]
|a
20241130083905
|b
idtocn
|c
20220331152831
|d
maipt
|y
20190218145403
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
LIU
100
[0 ]
|a
刘杰
245
[0 0]
|a
HSK中国汉语水平考试应试指南 (基础) . 录音文本, 注释与答案 /
|c
刘杰主编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
300
[ ]
|a
136 p. ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kỳ thi.
653
[0 ]
|a
HSK.
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Đáp án
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000108314
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108314
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108314
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng