TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nga - Việt.

Từ điển Nga - Việt.

 Nxb. Thế giới, 2002.
 Hà Nội, : 703 p. ; 25 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:54612
DDC 491.73
Tác giả CN Alikanop, K.M
Nhan đề Từ điển Nga - Việt. Tập 2, П - Я /K.M Alikanop.
Thông tin xuất bản Hà Nội, : Nxb. Thế giới, 2002.
Mô tả vật lý 703 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Nga
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Ivanôp, V.V.
Tác giả(bs) CN Malkhanôva, I.A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000108721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00154612
0021
00420FA1D32-DDCA-4AD5-A88B-03B02FEF7540
005202103221640
008070507s2002 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418826
039[ ] |a 20241202154842 |b idtocn |c 20210322164049 |d maipt |y 20190301143912 |z huett
041[1 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.73 |b TUD
100[1 ] |a Alikanop, K.M
245[1 0] |a Từ điển Nga - Việt. |n Tập 2, |p П - Я / |c K.M Alikanop.
260[ ] |a Hà Nội, : |b Nxb. Thế giới, |c 2002.
300[ ] |a 703 p. ; |c 25 cm.
650[1 4] |a Từ điển |x Tiếng Nga
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[ ] |a Ivanôp, V.V.
700[ ] |a Malkhanôva, I.A.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000108721
890[ ] |a 1 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108721 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000108721
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng