THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 TUD
Từ điển Nga - Việt.
Alikanop, K.M
Nxb. Thế giới,
2002.
Hà Nội, :
703 p. ; 25 cm.
rus
Từ điển
Tiếng Nga.
Từ điển song ngữ.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54612
DDC
491.73
Tác giả CN
Alikanop, K.M
Nhan đề
Từ điển Nga - Việt. Tập 2, П - Я /K.M Alikanop.
Thông tin xuất bản
Hà Nội, : Nxb. Thế giới, 2002.
Mô tả vật lý
703 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Ivanôp, V.V.
Tác giả(bs) CN
Malkhanôva, I.A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000108721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
54612
002
1
004
20FA1D32-DDCA-4AD5-A88B-03B02FEF7540
005
202103221640
008
070507s2002 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418826
039
[ ]
|a
20241202154842
|b
idtocn
|c
20210322164049
|d
maipt
|y
20190301143912
|z
huett
041
[1 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.73
|b
TUD
100
[1 ]
|a
Alikanop, K.M
245
[1 0]
|a
Từ điển Nga - Việt.
|n
Tập 2,
|p
П - Я /
|c
K.M Alikanop.
260
[ ]
|a
Hà Nội, :
|b
Nxb. Thế giới,
|c
2002.
300
[ ]
|a
703 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 4]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[ ]
|a
Ivanôp, V.V.
700
[ ]
|a
Malkhanôva, I.A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000108721
890
[ ]
|a
1
|b
31
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108721
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000108721
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng