THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.0427 HED
Writing
Hedge, Tricia.
Oxford University Press,
1998
ISBN: 0194421392
Oxford :
168 p. ; 25 cm.
Resource books for teachers. Series editor Alan Maley.
English
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng viết
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
5475
DDC
808.0427
Tác giả CN
Hedge, Tricia.
Nhan đề
Writing / Tricia Hedge.
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,1998
Mô tả vật lý
168 p. ;25 cm.
Tùng thư
Resource books for teachers. Series editor Alan Maley.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Rhetoric-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng viết-
Sách giáo viên-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Kĩ năng viết
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
Maley, Alan
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000007193, 000042715, 000042737-8, 000095915
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5475
002
1
004
5613
005
202105311420
008
040422s1998 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194421392
035
[ ]
|a
731732834
035
[# #]
|a
731732834
039
[ ]
|a
20241209001604
|b
idtocn
|c
20210531142052
|d
anhpt
|y
20040422000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
808.0427
|b
HED
100
[1 ]
|a
Hedge, Tricia.
245
[1 0]
|a
Writing /
|c
Tricia Hedge.
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
1998
300
[ ]
|a
168 p. ;
|c
25 cm.
490
[ ]
|a
Resource books for teachers. Series editor Alan Maley.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Rhetoric
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng viết
|v
Sách giáo viên
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Kĩ năng viết
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[1 ]
|a
Maley, Alan
|e
Series editor.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000007193, 000042715, 000042737-8, 000095915
890
[ ]
|a
5
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000095915
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000095915
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000042715
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000042715
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000007193
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000007193
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng