TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Writing

Writing

 Oxford University Press, 1998 ISBN: 0194421392
 Oxford : 168 p. ; 25 cm. Resource books for teachers. Series editor Alan Maley. English
Mô tả biểu ghi
ID:5475
DDC 808.0427
Tác giả CN Hedge, Tricia.
Nhan đề Writing / Tricia Hedge.
Thông tin xuất bản Oxford :Oxford University Press,1998
Mô tả vật lý 168 p. ;25 cm.
Tùng thư Resource books for teachers. Series editor Alan Maley.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng viết-Sách giáo viên-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Maley, Alan
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000007193, 000042715, 000042737-8, 000095915
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015475
0021
0045613
005202105311420
008040422s1998 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0194421392
035[ ] |a 731732834
035[# #] |a 731732834
039[ ] |a 20241209001604 |b idtocn |c 20210531142052 |d anhpt |y 20040422000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 808.0427 |b HED
100[1 ] |a Hedge, Tricia.
245[1 0] |a Writing / |c Tricia Hedge.
260[ ] |a Oxford : |b Oxford University Press, |c 1998
300[ ] |a 168 p. ; |c 25 cm.
490[ ] |a Resource books for teachers. Series editor Alan Maley.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Study and teaching.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |v Sách giáo viên |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Maley, Alan |e Series editor.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000007193, 000042715, 000042737-8, 000095915
890[ ] |a 5 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095915 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095915
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000042715 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000042715
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000007193 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000007193
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng