TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng

5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng

 Nxb. Hồng Đức ; Công ty cổ phần sách MCBOOKS, 2018. ISBN: 9786048934507
 Hà Nội : 451 tr. ; 16 cm. Tủ sách giúp học tốt tiếng Hàn. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:54872
DDC 495.781
Tác giả CN Gjin.
Nhan đề 5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng / Gjil.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Hồng Đức ; Công ty cổ phần sách MCBOOKS,2018.
Mô tả vật lý 451 tr. ;16 cm.
Tùng thư Tủ sách giúp học tốt tiếng Hàn.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ vựng.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000110616, 000110618, 000110620
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nfm#a2200000ui#4500
00154872
0021
004F6B5BFC4-3013-4304-85C3-53F56717F479
005201905041351
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786048934507
035[ ] |a 1456388987
039[ ] |a 20241202134251 |b idtocn |c 20190504135133 |d tult |y 20190408090026 |z sinhvien
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.781 |b GJI
100[0 ] |a Gjin.
245[1 0] |a 5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng / |c Gjil.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hồng Đức ; Công ty cổ phần sách MCBOOKS, |c 2018.
300[ ] |a 451 tr. ; |c 16 cm.
490[ ] |a Tủ sách giúp học tốt tiếng Hàn.
650[1 4] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ vựng.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000110616, 000110618, 000110620
890[ ] |a 3 |b 77 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110616 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000110616
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000110618 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000110618
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000110620 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000110620
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng