THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.781 GJI
5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng
Gjin.
Nxb. Hồng Đức ; Công ty cổ phần sách MCBOOKS,
2018.
ISBN: 9786048934507
Hà Nội :
451 tr. ; 16 cm.
Tủ sách giúp học tốt tiếng Hàn.
Tiếng Việt
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
54872
DDC
495.781
Tác giả CN
Gjin.
Nhan đề
5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng / Gjil.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Hồng Đức ; Công ty cổ phần sách MCBOOKS,2018.
Mô tả vật lý
451 tr. ;16 cm.
Tùng thư
Tủ sách giúp học tốt tiếng Hàn.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000110616, 000110618, 000110620
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nfm#a2200000ui#4500
001
54872
002
1
004
F6B5BFC4-3013-4304-85C3-53F56717F479
005
201905041351
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9786048934507
035
[ ]
|a
1456388987
039
[ ]
|a
20241202134251
|b
idtocn
|c
20190504135133
|d
tult
|y
20190408090026
|z
sinhvien
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.781
|b
GJI
100
[0 ]
|a
Gjin.
245
[1 0]
|a
5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng /
|c
Gjil.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Hồng Đức ; Công ty cổ phần sách MCBOOKS,
|c
2018.
300
[ ]
|a
451 tr. ;
|c
16 cm.
490
[ ]
|a
Tủ sách giúp học tốt tiếng Hàn.
650
[1 4]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000110616, 000110618, 000110620
890
[ ]
|a
3
|b
77
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000110616
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000110616
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000110618
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000110618
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000110620
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000110620
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng