TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Those who can, teach

Those who can, teach

 Houghton Mifflin Co., c2000 ISBN: 0618042741
 9th ed. Boston : xv, 560 p. : ill. (some col.) ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5490
LCC LB1025.3
DDC 371.3
Tác giả CN Ryan, Kevin.
Nhan đề Those who can, teach / Kevin Ryan, James Cooper.
Lần xuất bản 9th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton Mifflin Co.,c2000
Mô tả vật lý xv, 560 p. :ill. (some col.) ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Teaching-United States.
Thuật ngữ chủ đề Education-United States.
Thuật ngữ chủ đề Education-Social aspects-United States.
Thuật ngữ chủ đề Students-United States-Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Giảng dạy-Sinh viên-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Điều kiện xã hội
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tác giả(bs) CN Cooper, James Michael,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009825
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015490
0021
0045628
005202101131427
008040423s2000 mau eng
0091 0
010[ ] |a 00103024
020[ ] |a 0618042741
035[ ] |a 44870105
035[# #] |a 44870105
039[ ] |a 20241208224258 |b idtocn |c 20210113142754 |d anhpt |y 20040423000000 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a mau
050[0 0] |a LB1025.3 |b .R93 2000
082[0 4] |a 371.3 |b RYA
090[ ] |a 371.3 |b RYA
100[1 ] |a Ryan, Kevin.
245[1 0] |a Those who can, teach / |c Kevin Ryan, James Cooper.
250[ ] |a 9th ed.
260[ ] |a Boston : |b Houghton Mifflin Co., |c c2000
300[ ] |a xv, 560 p. : |b ill. (some col.) ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 528-538) and index.
650[0 0] |a Teaching |z United States.
650[0 0] |a Education |z United States.
650[1 0] |a Education |x Social aspects |z United States.
650[1 0] |a Students |z United States |x Social conditions.
650[1 7] |a Giáo dục |x Giảng dạy |x Sinh viên |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Điều kiện xã hội
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Cooper, James Michael, |d 1939-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009825
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009825 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009825
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng