TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N4

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N4 : Ngữ pháp

 Nxb. Hồng Đức, 2018 ISBN: 9786048932527
 Hà Nội : 159 p. : Tranh minh họa ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55037
DDC 495.680076
Tác giả CN Tomomatsu, Etsuko
Nhan đề Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N4 : Ngữ pháp / Tomomatsu Etsuko,Fukushima Sachi, Nakamura Kaori ; Trình Thị Phương Thảo biên dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Hồng Đức,2018
Mô tả vật lý 159 p. : Tranh minh họa ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Tài liệu luyện thi-Năng lực tiếng Nhật-N4-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Cấp độ N4.
Tác giả(bs) CN Fukushima, Sachi
Tác giả(bs) CN Nakamura, Kaori
Tác giả(bs) CN Trình, Thị Phương Thảo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000110392, 000110394, 000110832
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00155037
0021
004B488FB10-FA1F-48A9-97CE-9A5A5E53B09B
005202406201544
008161201s2018 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 9786048932527
035[ ] |a 1456374363
035[# #] |a 1083166463
039[ ] |a 20241129114656 |b idtocn |c 20240620154445 |d tult |y 20190425090141 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b TOM
100[0 ] |a Tomomatsu, Etsuko
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N4 : |b Ngữ pháp / |c Tomomatsu Etsuko,Fukushima Sachi, Nakamura Kaori ; Trình Thị Phương Thảo biên dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hồng Đức, |c 2018
300[ ] |a 159 p. : |b Tranh minh họa ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Tài liệu luyện thi |x Năng lực tiếng Nhật |x N4 |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Cấp độ N4.
700[0 ] |a Fukushima, Sachi
700[0 ] |a Nakamura, Kaori
700[0 ] |a Trình, Thị Phương Thảo |e biên dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000110392, 000110394, 000110832
890[ ] |a 3 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110392 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000110392
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000110832 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000110832
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000110394 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000110394
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng