TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験準備資料 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật

日本語能力試験準備資料 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật : N3 漢字

 Nxb. Hồng Đức, 2018 ISBN: 9786048951450
 Tái bản lần thứ nhất. Hà Nội : 163p. : ill. ; 27 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:55043
DDC 495.680076
Nhan đề 日本語能力試験準備資料 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật : N3 : 漢字 / Ishii Reiko, ...
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Hồng Đức,2018
Mô tả vật lý 163p. : ill. ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-試験準備資料-N3-漢字.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Tài liệu luyện thi-N3-Kanji
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do N3
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Cấp độ N3
Từ khóa tự do 試験準備資料
Tác giả(bs) CN Aoyagi, Masako
Tác giả(bs) CN Ishii, Reiko
Tác giả(bs) CN Suzuki, Hideko
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000110412, 000110820
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155043
0021
004E8F4CDBC-E9BB-48D7-8743-05F2920835EF
005202103121614
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786048951450
035[ ] |a 1456391992
035[ ] |a 1456391992
039[ ] |a 20241129093943 |b idtocn |c 20241129093546 |d idtocn |y 20190425160330 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
245[0 0] |a 日本語能力試験準備資料 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật : |b N3 : 漢字 / |c Ishii Reiko, ...
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hồng Đức, |c 2018
300[ ] |a 163p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 試験準備資料 |x N3 |x 漢字.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Tài liệu luyện thi |x N3 |x Kanji
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a N3
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Cấp độ N3
653[0 ] |a 試験準備資料
700[0 ] |a Aoyagi, Masako
700[0 ] |a Ishii, Reiko
700[0 ] |a Suzuki, Hideko
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000110412, 000110820
890[ ] |a 2 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110412 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000110412
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000110820 3 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:08-04-2025
#2 000110820
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:08-04-2025