TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dịch thuật

Dịch thuật : những tri thức cần thiết

 Nxb. Tri Thức, 2014
 Hà Nội : 1040 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:55072
DDC 418.02
Tác giả CN Nguyễn, Thượng Hùng
Nhan đề Dịch thuật : những tri thức cần thiết / Nguyễn Thượng Hùng
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Tri Thức, 2014
Mô tả vật lý 1040 tr. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dịch thuật-Biện pháp nghệ thuật.
Thuật ngữ chủ đề Dịch thuật-Kĩ năng-Biện pháp nghệ thuật
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do Phương pháp dịch
Từ khóa tự do Ngữ dụng học
Từ khóa tự do Đối chiếu ngôn ngữ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Môn học Tiếng Đức
Tên vùng địa lý Kĩ năng dịch
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(3): 000111981, 000111985, 000111989
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516005(11): 000109567, 000109571, 000109573, 000109575, 000111977, 000111983, 000111987, 000111991, 000111993, 000111995, 000111999
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000109579, 000109583
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(5): 000109635, 000109637, 000109639, 000109641, 000109645
Địa chỉ 200K. NN Anh(5): 000109595, 000109597, 000109599, 000109601, 000109605
Địa chỉ 200K. NN Đức(5): 000109603, 000109607, 000109609, 000109611, 000109613
Địa chỉ 200K. NN Nga(5): 000109615, 000109617, 000109619, 000109621, 000109625
Địa chỉ 200K. NN Pháp(5): 000109585, 000109587, 000109589, 000109591, 000109593
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(5): 000109623, 000109627, 000109629, 000109631, 000109633
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155072
00220
0040C153CC5-3CC8-4ADC-894A-6B8969A7BBCC
005202403141124
008210225s2014 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456384339
039[ ] |a 20241129153821 |b idtocn |c 20240314112412 |d anhpt |y 20190502094605 |z thuvt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.02 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thượng Hùng
245[1 0] |a Dịch thuật : |b những tri thức cần thiết / |c Nguyễn Thượng Hùng
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Tri Thức, |c 2014
300[ ] |a 1040 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Dịch thuật |x Biện pháp nghệ thuật.
650[1 0] |a Dịch thuật |x Kĩ năng |x Biện pháp nghệ thuật
651[ ] |x Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a Phương pháp dịch
653[0 ] |a Ngữ dụng học
653[0 ] |a Đối chiếu ngôn ngữ
653[0 ] |a Ngôn ngữ
690[ ] |a Tiếng Đức
691[ ] |a Ngôn ngữ Đức
691[ ] |a 7220205
692[ ] |a Phiên dịch 1
692[ ] |a Phiên dịch 2
692[ ] |a Phiên dịch 3
692[ ] |a 61GER3IP1
692[ ] |a 61GER4IP2
692[ ] |a 61GER4IP3
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (3): 000111981, 000111985, 000111989
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516005 |j (11): 000109567, 000109571, 000109573, 000109575, 000111977, 000111983, 000111987, 000111991, 000111993, 000111995, 000111999
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000109579, 000109583
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (5): 000109635, 000109637, 000109639, 000109641, 000109645
852[ ] |a 200 |b K. NN Anh |j (5): 000109595, 000109597, 000109599, 000109601, 000109605
852[ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (5): 000109603, 000109607, 000109609, 000109611, 000109613
852[ ] |a 200 |b K. NN Nga |j (5): 000109615, 000109617, 000109619, 000109621, 000109625
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (5): 000109585, 000109587, 000109589, 000109591, 000109593
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (5): 000109623, 000109627, 000109629, 000109631, 000109633
890[ ] |a 46 |b 56 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000109601 5 K. NN Anh
#1 000109601
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
2 000109611 5 K. NN Đức
#2 000109611
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
3 000109623 5 K. Việt Nam học
#3 000109623
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
4 000109637 5 K. Ngữ văn Việt Nam
#4 000109637
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
5 000109587 5 K. NN Pháp
#5 000109587
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
6 000109617 5 K. NN Nga
#6 000109617
Nơi lưu K. NN Nga
Tình trạng
7 000111995 5 TK_Tài liệu môn học-MH
#7 000111995
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8 000111981 5 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#8 000111981
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
9 000111993 4 TK_Tài liệu môn học-MH
#9 000111993
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
10 000109615 4 K. NN Nga
#10 000109615
Nơi lưu K. NN Nga
Tình trạng