TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ベトナム語

ベトナム語 : 常用6000語

 大学書材,
 東京 : 339p. ; 16cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55149
DDC 495.9223
Tác giả CN 竹内, 与之助
Nhan đề ベトナム語 : 常用6000語 / 竹内与之助 編
Thông tin xuất bản 東京 : 大学書材,
Mô tả vật lý 339p. ; 16cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086904
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155149
0021
0040D054CFB-12BE-41F7-B337-8BFD1AB75B3C
005202012181626
008081223s2008 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456386490
039[ ] |a 20241202112431 |b idtocn |c 20201218162634 |d maipt |y 20190520112440 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.9223 |b TAK
100[0 ] |a 竹内, 与之助
245[1 0] |a ベトナム語 : |b 常用6000語 / |c 竹内与之助 編
260[ ] |a 東京 : |b 大学書材,
300[ ] |a 339p. ; |c 16cm.
650[1 4] |a Tiếng Việt |x Từ điển |x Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển Việt - Nhật
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086904
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086904 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086904
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng