TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Student s book of college English

Student s book of college English : rhetoric, readings, handbook

 Allyn and Bacon, 1999. ISBN: 0205283063
 8th ed. Boston : xxvi, 693 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5527
LCC PE1408
DDC 808.0427
Tác giả CN Skwire, David.
Nhan đề Student s book of college English : rhetoric, readings, handbook / David Skwire, Harvey S. Wiener.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Allyn and Bacon,1999.
Mô tả vật lý xxvi, 693 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề College readers
Thuật ngữ chủ đề Report writing
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Tu từ-Sách bài đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Sách bài đọc
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Tác giả(bs) CN Wiener, Harvey S.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004775
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015527
0021
0045665
005202106011511
008040423s1999 mau eng
0091 0
010[ ] |a 98017243
020[ ] |a 0205283063
035[ ] |a 38909985
035[# #] |a 38909985
039[ ] |a 20241208225047 |b idtocn |c 20210601151118 |d anhpt |y 20040423000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1408 |b .S546 1999
082[0 4] |a 808.0427 |2 21 |b SKW
100[1 ] |a Skwire, David.
245[1 0] |a Student s book of college English : |b rhetoric, readings, handbook / |c David Skwire, Harvey S. Wiener.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Boston : |b Allyn and Bacon, |c 1999.
300[ ] |a xxvi, 693 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a College readers
650[0 0] |a Report writing
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Tu từ |v Sách bài đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Sách bài đọc
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Viết báo cáo
700[1 ] |a Wiener, Harvey S.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004775
890[ ] |a 1 |b 28 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004775 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004775
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng