TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ năng tư duy logic

Kỹ năng tư duy logic

 Lao động ; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books, 2018. ISBN: 9786045995464
 Hà Nội : 241 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:55285
DDC 153.42
Tác giả CN Shibamoto, Hidenori.
Nhan đề Kỹ năng tư duy logic / Shibamoto Hidenori ; Hoàng Thanh Hương dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Lao động ; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books,2018.
Mô tả vật lý 241 tr. ;21 cm.
Tóm tắt Trình bày "quy trình giải quyết vấn đề" và 5 kỹ năng tư duy bao gồm kỹ năng biểu đạt bằng ngôn ngữ, kỹ năng liên kết mối quan hệ, kỹ năng cấu trúc hoá, kỹ năng trích lọc yếu tố cốt lõi, kỹ năng tăng giảm bậc thang trừu tượng; giúp nắm bắt phương pháp để tư duy, giải quyết vấn đề dành cho các doanh nhân.
Thuật ngữ chủ đề Tư duy logic-Kĩ năng
Từ khóa tự do Tư duy logic.
Từ khóa tự do Kĩ năng.
Từ khóa tự do Giải quyết vấn đề.
Từ khóa tự do Doanh nhân.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000110413, 000110415, 000110417
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155285
0021
004F1C28520-EBC8-45A0-90FD-C83ECD336282
005201906121106
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786045995464
035[ ] |a 1456417122
039[ ] |a 20241129134200 |b idtocn |c 20190612110612 |d tult |y 20190531154457 |z sinhvien
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 153.42 |b SHI
100[0 ] |a Shibamoto, Hidenori.
245[1 0] |a Kỹ năng tư duy logic / |c Shibamoto Hidenori ; Hoàng Thanh Hương dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao động ; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books, |c 2018.
300[ ] |a 241 tr. ; |c 21 cm.
520[ ] |a Trình bày "quy trình giải quyết vấn đề" và 5 kỹ năng tư duy bao gồm kỹ năng biểu đạt bằng ngôn ngữ, kỹ năng liên kết mối quan hệ, kỹ năng cấu trúc hoá, kỹ năng trích lọc yếu tố cốt lõi, kỹ năng tăng giảm bậc thang trừu tượng; giúp nắm bắt phương pháp để tư duy, giải quyết vấn đề dành cho các doanh nhân.
650[1 4] |a Tư duy logic |x Kĩ năng
653[0 ] |a Tư duy logic.
653[0 ] |a Kĩ năng.
653[0 ] |a Giải quyết vấn đề.
653[0 ] |a Doanh nhân.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000110413, 000110415, 000110417
890[ ] |a 3 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110415 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000110415
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000110417 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000110417
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000110413 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000110413
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng