TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Men s lives

Men s lives

 Allyn and Bacon, c1998. ISBN: 0205266495
 4th ed. Boston : xxii, 600 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5530
LCC HQ1090.3
DDC 305.31
Nhan đề Men s lives / [compiled by] Michael S. Kimmel, Michael A. Messner.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Allyn and Bacon,c1998.
Mô tả vật lý xxii, 600 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Men-United States-Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề Men-United States-Psychology.
Thuật ngữ chủ đề Men-United States-Sexual behavior.
Thuật ngữ chủ đề Masculinity-United States.
Thuật ngữ chủ đề Giới tính-Nam giới-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giới tính.
Từ khóa tự do Nam giới.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tác giả(bs) CN Kimmel, Michael S.
Tác giả(bs) CN Messner, Michael A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000027523
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015530
0021
0045668
008040423s1998 mau eng
0091 0
010[ ] |a 97022520
020[ ] |a 0205266495
035[ ] |a 37157023
035[# #] |a 37157023
039[ ] |a 20241128105748 |b idtocn |c 20040423000000 |d huongnt |y 20040423000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a mau
050[0 0] |a HQ1090.3 |b .K554 1998
082[0 4] |a 305.31 |2 21 |b MEN
090[ ] |a 305.31 |b MEN
245[0 0] |a Men s lives / |c [compiled by] Michael S. Kimmel, Michael A. Messner.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Boston : |b Allyn and Bacon, |c c1998.
300[ ] |a xxii, 600 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references.
650[ ] |a Men |z United States |x Social conditions.
650[ ] |a Men |z United States |x Psychology.
650[ ] |a Men |z United States |x Sexual behavior.
650[0 0] |a Masculinity |z United States.
650[1 7] |a Giới tính |x Nam giới |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Giới tính.
653[0 ] |a Nam giới.
700[1 ] |a Kimmel, Michael S.
700[1 ] |a Messner, Michael A.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000027523
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0