THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 OKU
現代敬語辞典
奥山, 益朗
東京堂山版,
1973
東京 :
309p. ; 19cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
敬語
Kính ngữ
辞書
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55454
DDC
495.63
Tác giả CN
奥山, 益朗
Nhan đề
現代敬語辞典 / 岩波書店.
Thông tin xuất bản
東京 : 東京堂山版, 1973
Mô tả vật lý
309p. ; 19cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
敬語
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
敬語
Từ khóa tự do
Kính ngữ
Từ khóa tự do
辞書
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086515
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
55454
002
1
004
865841C3-1B40-4FDD-B8E9-01CDC6EB3F2E
005
202103110839
008
081223s1973 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390230
039
[ ]
|a
20241201155357
|b
idtocn
|c
20210311083858
|d
maipt
|y
20190610155340
|z
maipt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
OKU
100
[0 ]
|a
奥山, 益朗
245
[1 0]
|a
現代敬語辞典 /
|c
岩波書店.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
東京堂山版,
|c
1973
300
[ ]
|a
309p. ;
|c
19cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
敬語
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
敬語
653
[0 ]
|a
Kính ngữ
653
[0 ]
|a
辞書
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086515
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086515
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086515
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng