TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
現代敬語辞典

現代敬語辞典

 東京堂山版, 1973
 東京 : 309p. ; 19cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55454
DDC 495.63
Tác giả CN 奥山, 益朗
Nhan đề 現代敬語辞典 / 岩波書店.
Thông tin xuất bản 東京 : 東京堂山版, 1973
Mô tả vật lý 309p. ; 19cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-敬語
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 敬語
Từ khóa tự do Kính ngữ
Từ khóa tự do 辞書
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086515
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155454
0021
004865841C3-1B40-4FDD-B8E9-01CDC6EB3F2E
005202103110839
008081223s1973 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456390230
039[ ] |a 20241201155357 |b idtocn |c 20210311083858 |d maipt |y 20190610155340 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b OKU
100[0 ] |a 奥山, 益朗
245[1 0] |a 現代敬語辞典 / |c 岩波書店.
260[ ] |a 東京 : |b 東京堂山版, |c 1973
300[ ] |a 309p. ; |c 19cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 敬語
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 敬語
653[0 ] |a Kính ngữ
653[0 ] |a 辞書
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086515
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086515 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086515
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng