THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.682 SAS
ちょっとひとこと 日本人50人の生活と意見 =
: I have a word to say 50 Japanese lives & opinions
佐々木倫子
朝日カルチャーセンター,
1983
東京 :
230p. ; 26cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
文法
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55461
DDC
495.682
Tác giả CN
佐々木倫子
Nhan đề
ちょっとひとこと : 日本人50人の生活と意見 = I have a word to say : 50 Japanese lives & opinions / 佐々木倫子
Thông tin xuất bản
東京 : 朝日カルチャーセンター, 1983
Mô tả vật lý
230p. ; 26cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
文法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
文法
Từ khóa tự do
日本語
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086391
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
55461
002
1
004
AA209621-43B1-4D0E-AD78-E24C9B43384D
005
202012041115
008
081223s1983 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456394749
039
[ ]
|a
20241202135628
|b
idtocn
|c
20201204111455
|d
maipt
|y
20190614092511
|z
maipt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.682
|b
SAS
100
[0 ]
|a
佐々木倫子
245
[1 0]
|a
ちょっとひとこと : 日本人50人の生活と意見 =
|b
I have a word to say : 50 Japanese lives & opinions /
|c
佐々木倫子
260
[ ]
|a
東京 :
|b
朝日カルチャーセンター,
|c
1983
300
[ ]
|a
230p. ;
|c
26cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
文法
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
文法
653
[0 ]
|a
日本語
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086391
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086391
1
Thanh lọc
#1
000086391
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng