THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
364.973 REI
The rich get richer and the poor get prison
: ideology, class, and criminal justice
Reiman, Jeffrey H.
Allyn and Bacon,
c1998.
ISBN: 0205264875
5th ed.
Boston :
xiv, 226 p. ; 23 cm.
English
Social classes
Criminal justice, Administration of
Toà án hình sự
Chính sách xã hội.
Tầng lớp xã hội.
Toà án hình sự.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5557
LCC
HV9950
DDC
364.973
Tác giả CN
Reiman, Jeffrey H.
Nhan đề
The rich get richer and the poor get prison : ideology, class, and criminal justice / Jeffrey Reiman.
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :Allyn and Bacon,c1998.
Mô tả vật lý
xiv, 226 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social classes-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Criminal justice, Administration of-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Toà án hình sự-
Chính sách xã hội-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chính sách xã hội.
Từ khóa tự do
Tầng lớp xã hội.
Từ khóa tự do
Toà án hình sự.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý
United States-
Social policy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008197, 000029568
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5557
002
1
004
5696
008
040423s1998 ctu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97016285
020
[ ]
|a
0205264875
035
[ ]
|a
36739646
035
[ ]
|a
36739646
035
[ ]
|a
36739646
035
[ ]
|a
36739646
035
[# #]
|a
36739646
039
[ ]
|a
20241125192856
|b
idtocn
|c
20241125192414
|d
idtocn
|y
20040423000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
ctu
050
[0 0]
|a
HV9950
|b
.R46 1998
082
[0 4]
|a
364.973
|2
21
|b
REI
090
[ ]
|a
364.973
|b
REI
100
[1 ]
|a
Reiman, Jeffrey H.
245
[1 4]
|a
The rich get richer and the poor get prison :
|b
ideology, class, and criminal justice /
|c
Jeffrey Reiman.
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Allyn and Bacon,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
xiv, 226 p. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[ ]
|a
Social classes
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Criminal justice, Administration of
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Toà án hình sự
|x
Chính sách xã hội
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
651
[ 4]
|a
United States
|x
Social policy.
653
[0 ]
|a
Chính sách xã hội.
653
[0 ]
|a
Tầng lớp xã hội.
653
[0 ]
|a
Toà án hình sự.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000008197, 000029568
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0