TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語総まとめ 「日本語能力試験」対策 N2文法 文法 =

日本語総まとめ 「日本語能力試験」対策 N2文法 文法 = : Grammar with English translation

 アスク出版, 2010 ISBN: 9784872177299
 東京 : 147p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55633
DDC 495.680076
Tác giả CN 佐々木仁子
Nhan đề 日本語総まとめ :「日本語能力試験」対策 : N2文法 : 文法 = Grammar with English translation / 佐々木仁子, 松本紀子 著
Thông tin xuất bản 東京 : アスク出版,2010
Mô tả vật lý 147p. ; 29 cm.
Phụ chú With English Translation
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Ngữ pháp-Trình độ N2-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Trình độ N2
Từ khóa tự do Luyện thi
Môn học Tiếng Nhật
Tác giả(bs) CN 松本紀子
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000113010
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155633
00220
00414FBBDBD-3593-4858-A50E-3847E8D2B29F
005202206061120
008220606s2010 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 9784872177299
035[ ] |a 1456378723
039[ ] |a 20241130170534 |b idtocn |c 20220606112018 |d huongnt |y 20190821092334 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b SAS
100[0 ] |a 佐々木仁子
245[1 0] |a 日本語総まとめ :「日本語能力試験」対策 : N2文法 : 文法 = |b Grammar with English translation / |c 佐々木仁子, 松本紀子 著
260[ ] |a 東京 : |b アスク出版, |c 2010
300[ ] |a 147p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a With English Translation
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Trình độ N2 |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Trình độ N2
653[0 ] |a Luyện thi
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật
692[ ] |a .
693[ ] |a .
700[0 ] |a 松本紀子
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000113010
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113010 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000113010
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện