TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语阅读教程 =

汉语阅读教程 = : Han yu yue du jiao cheng

 北京语言大学出版社, 2002 ISBN: 7561911432
 北京 : 316 p. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:55671
DDC 495.1824
Tác giả CN 陈田顺
Nhan đề 汉语阅读教程 = Han yu yue du jiao cheng / 陈田顺, 朱彤
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2002
Mô tả vật lý 316 p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000111049
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem#a2200000u##4500
00155671
0021
004AFCB463E-A684-4924-A97A-7A8FEF878EF8
005202205241622
008220524s2002 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561911432
035[ ] |a 1456400689
039[ ] |a 20241202112225 |b idtocn |c 20220524162254 |d maipt |y 20190822110510 |z thuvt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b CHE
100[0 ] |a 陈田顺
245[1 0] |a 汉语阅读教程 = |b Han yu yue du jiao cheng / |c 陈田顺, 朱彤
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2002
300[ ] |a 316 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000111049
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111049 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000111049
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng