THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
302.222 BRO
しぐさの比較文化 ジェスチャーの日英比較 =
: Japanese and English gesture contrastive nonverbal communication
Brosnahan, Leger
大修館書店,
1988
ISBN: 4469241903
東京 :
298 p. ; 29 cm.
日本語
Giao tiếp phi ngôn ngữ
Ngôn ngữ cử chỉ
Tiếng Nhật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55704
DDC
302.222
Tác giả CN
Brosnahan, Leger
Nhan đề
しぐさの比較文化 : ジェスチャーの日英比較 = Japanese and English gesture : contrastive nonverbal communication / リージャー, 岡田妙, 斎藤紀代子 ; Leger Brosnahan ; Tae Okada, Kiyoko Saitō dịch
Thông tin xuất bản
東京 :大修館書店, 1988
Mô tả vật lý
298 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giao tiếp phi ngôn ngữ-
Cử chỉ
Từ khóa tự do
Giao tiếp phi ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ cử chỉ
Môn học
Tiếng Nhật
Tác giả(bs) CN
妙,岡田
Tác giả(bs) CN
代子,斎藤紀
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000113054
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
55704
002
20
004
5D769126-DD92-4BD9-B7EF-A096E5177F5B
005
202206061401
008
220606s1988 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4469241903
035
[ ]
|a
1456389152
039
[ ]
|a
20241202165940
|b
idtocn
|c
20220606140127
|d
huongnt
|y
20190826151348
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
302.222
|b
BRO
100
[1 ]
|a
Brosnahan, Leger
245
[1 0]
|a
しぐさの比較文化 : ジェスチャーの日英比較 =
|b
Japanese and English gesture : contrastive nonverbal communication /
|c
リージャー, 岡田妙, 斎藤紀代子 ; Leger Brosnahan ; Tae Okada, Kiyoko Saitō dịch
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大修館書店,
|c
1988
300
[ ]
|a
298 p. ;
|c
29 cm.
650
[1 7]
|a
Giao tiếp phi ngôn ngữ
|x
Cử chỉ
653
[0 ]
|a
Giao tiếp phi ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ cử chỉ
690
[ ]
|a
Tiếng Nhật
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ và giao tiếp
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[0 ]
|a
妙,岡田
|e
dịch.
700
[0 ]
|a
代子,斎藤紀
|e
dịch
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000113054
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000113054
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000113054
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện