THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
410 TOS
対照言語学
石綿, 敏雄
桜楓社,
1990.
ISBN: 4273023741
東京 :
207 p. ; 21 cm.
日本語
対照言語学
Ngôn ngữ học
Ngôn ngữ đối chiếu
Khoa tiếng Nhật Bản
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55738
DDC
410
Tác giả CN
石綿, 敏雄
Nhan đề
対照言語学 / 石綿敏雄, 高田誠著 [Toshio Ishiwata, Makoto Takada]
Thông tin xuất bản
東京 :桜楓社,1990.
Mô tả vật lý
207 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
対照言語学
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Môn học
Khoa tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN
高田, 誠
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000113047, 000144569
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144569_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
55738
002
20
004
309CA8D1-E8E0-4B20-85A0-743D30219049
005
202503071133
008
220606s1990 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4273023741
035
[ ]
|a
1456380603
039
[ ]
|a
20250307113313
|b
anhpt
|c
20250227175912
|d
khiembx
|y
20190828111944
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
410
|b
TOS
100
[0 ]
|a
石綿, 敏雄
245
[1 0]
|a
対照言語学 /
|c
石綿敏雄, 高田誠著 [Toshio Ishiwata, Makoto Takada]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
桜楓社,
|c
1990.
300
[ ]
|a
207 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
対照言語学
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngôn ngữ đối chiếu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Nhật Bản
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Bản
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ học đối chiếu
692
[ ]
|a
Đối chiếu ngôn ngữ Nhật - Việt
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[0 ]
|a
高田, 誠
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(2): 000113047, 000144569
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144569_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000144569
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000144569
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000113047
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000113047
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
(NB) 対照言語学 / 石綿敏雄, 高田誠著 [Toshio Ishiwata, Makoto Takada]
›