TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
対照言語学

対照言語学

 桜楓社, 1990. ISBN: 4273023741
 東京 : 207 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55738
DDC 410
Tác giả CN 石綿, 敏雄
Nhan đề 対照言語学 / 石綿敏雄, 高田誠著 [Toshio Ishiwata, Makoto Takada]
Thông tin xuất bản 東京 :桜楓社,1990.
Mô tả vật lý 207 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 対照言語学
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Môn học Khoa tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN 高田, 誠
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000113047, 000144569
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144569_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155738
00220
004309CA8D1-E8E0-4B20-85A0-743D30219049
005202503071133
008220606s1990 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4273023741
035[ ] |a 1456380603
039[ ] |a 20250307113313 |b anhpt |c 20250227175912 |d khiembx |y 20190828111944 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 410 |b TOS
100[0 ] |a 石綿, 敏雄
245[1 0] |a 対照言語学 / |c 石綿敏雄, 高田誠著 [Toshio Ishiwata, Makoto Takada]
260[ ] |a 東京 : |b 桜楓社, |c 1990.
300[ ] |a 207 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 対照言語学
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
690[ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Ngôn ngữ học đối chiếu
692[ ] |a Đối chiếu ngôn ngữ Nhật - Việt
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 高田, 誠
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (2): 000113047, 000144569
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144569_thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144569 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144569
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000113047 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000113047
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1