THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.681 KAW
日本語かな入門 英語版 =
: Nihongo kana - an introduction to the Japanese syllabary
河原崎, 幹夫
凡人社,
1978
東京 :
90 p. : 挿絵; 30 cm.
English
Tiếng Nhật
教材
Nhập môn
入門
日本語
Chữ cái
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55746
DDC
495.681
Tác giả CN
河原崎, 幹夫
Nhan đề
日本語かな入門 : 英語版 = Nihongo : kana - an introduction to the Japanese syllabary / 河原崎 幹夫(Mikio Kawarazaki)
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1978
Mô tả vật lý
90 p. :挿絵;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Chữ cái-
Nhập môn
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
教材
Từ khóa tự do
Nhập môn
Từ khóa tự do
入門
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Chữ cái
Môn học
Tiếng Nhật
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000113066
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
55746
002
20
004
D06F5099-6A07-43A9-9584-60E8A9B061E4
005
202206070927
008
220607s1978 ja | jpnn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456363270
039
[ ]
|a
20241208230539
|b
idtocn
|c
20220607092727
|d
tult
|y
20190828150035
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
KAW
100
[0 ]
|a
河原崎, 幹夫
245
[1 0]
|a
日本語かな入門 : 英語版 =
|b
Nihongo : kana - an introduction to the Japanese syllabary /
|c
河原崎 幹夫(Mikio Kawarazaki)
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1978
300
[ ]
|a
90 p. :
|b
挿絵;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Chữ cái
|x
Nhập môn
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
教材
653
[0 ]
|a
Nhập môn
653
[0 ]
|a
入門
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Chữ cái
690
[ ]
|a
Tiếng Nhật
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Bản
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1A1
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000113066
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000113066
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000113066
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện