TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Still a man s world

Still a man s world : men who do "women s work"

 University of California Press, c1995. ISBN: 0520087860 (alk. paper)
 Berkeley : x, 243 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5581
LCC HD6060.6
DDC 306.3615
Tác giả CN Williams, Christine L.,
Nhan đề Still a man s world : men who do "women s work" / Christine L. Williams.
Thông tin xuất bản Berkeley :University of California Press,c1995.
Mô tả vật lý x, 243 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Sex discrimination against men.
Thuật ngữ chủ đề Sex discrimination in employment.
Thuật ngữ chủ đề Sex role in the work environment.
Thuật ngữ chủ đề Stereotype (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề Thể chế kinh tế-Đàn ông-Giới tính-Vai trò-Xã hội-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thể chế kinh tế.
Từ khóa tự do Xã hội.
Từ khóa tự do Đàn ông.
Từ khóa tự do Vai trò.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008802
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/description/ucal041/94029009.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015581
0021
0045720
00520040205193417.0
008040419s1995 cau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 94029009
020[ ] |a 0520087860 (alk. paper)
020[ ] |a 0520087879 (pbk. : alk. paper)
035[ ] |a 30814437
035[# #] |a 30814437
039[ ] |a 20241208221209 |b idtocn |c 20040419000000 |d huongnt |y 20040419000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
050[0 0] |a HD6060.6 |b .W55 1995
082[0 4] |a 306.3615 |2 20 |b WIL
090[ ] |a 306.3615 |b WIL
100[1 ] |a Williams, Christine L., |d 1959-
245[1 0] |a Still a man s world : |b men who do "women s work" / |c Christine L. Williams.
260[ ] |a Berkeley : |b University of California Press, |c c1995.
300[ ] |a x, 243 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [221]-236) and index.
650[0 0] |a Sex discrimination against men.
650[0 0] |a Sex discrimination in employment.
650[0 0] |a Sex role in the work environment.
650[0 0] |a Stereotype (Psychology)
650[1 7] |a Thể chế kinh tế |x Đàn ông |x Giới tính |x Vai trò |x Xã hội |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thể chế kinh tế.
653[0 ] |a Xã hội.
653[0 ] |a Đàn ông.
653[0 ] |a Vai trò.
830[ 0] |a Men and masculinity (Berkeley, Calif.) ; |v 1.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000008802
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/description/ucal041/94029009.html
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0