THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 BIJ
ビジネス日本語. テキストI 內定者編
凡人社,
2004.
ISBN: 4893585789
東京 :
195 p. ; 26 cm.
日本語
ビジネス日本語
Tiếng Nhật thương mại
Kinh doanh
ビジネス
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
55871
DDC
495.68
Tác giả TT
[編著株式会社日本映像敎育社敎育事業部].
Nhan đề
ビジネス日本語. テキストI 內定者編 /
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,2004.
Mô tả vật lý
195 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
ビジネス日本語-
ビジネス.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật thương mại-
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Kinh doanh
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do
ビジネス
Từ khóa tự do
ビジネス日本語
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000112049
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
55871
002
1
004
86F2C146-FE10-4F8C-9C5D-8BCA83F7EFD2
005
202009022239
008
081223s2004 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4893585789
035
[ ]
|a
951315383
039
[ ]
|a
20241130112258
|b
idtocn
|c
20200902223914
|d
huongnt
|y
20190831095859
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
BIJ
110
[2 ]
|a
[編著株式会社日本映像敎育社敎育事業部].
245
[1 0]
|a
ビジネス日本語. テキストI 內定者編 /
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
195 p. ;
|c
26 cm.
650
[1 4]
|a
ビジネス日本語
|x
ビジネス.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật thương mại
|x
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật thương mại
653
[0 ]
|a
ビジネス
653
[0 ]
|a
ビジネス日本語
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000112049
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0