TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ビジネス日本語. テキストI 內定者編

ビジネス日本語. テキストI 內定者編

 凡人社, 2004. ISBN: 4893585789
 東京 : 195 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55871
DDC 495.68
Tác giả TT [編著株式会社日本映像敎育社敎育事業部].
Nhan đề ビジネス日本語. テキストI 內定者編 /
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,2004.
Mô tả vật lý 195 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề ビジネス日本語-ビジネス.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật thương mại-Kinh doanh.
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do ビジネス
Từ khóa tự do ビジネス日本語
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000112049
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155871
0021
00486F2C146-FE10-4F8C-9C5D-8BCA83F7EFD2
005202009022239
008081223s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4893585789
035[ ] |a 951315383
039[ ] |a 20241130112258 |b idtocn |c 20200902223914 |d huongnt |y 20190831095859 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b BIJ
110[2 ] |a [編著株式会社日本映像敎育社敎育事業部].
245[1 0] |a ビジネス日本語. テキストI 內定者編 /
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2004.
300[ ] |a 195 p. ; |c 26 cm.
650[1 4] |a ビジネス日本語 |x ビジネス.
650[1 7] |a Tiếng Nhật thương mại |x Kinh doanh.
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Tiếng Nhật thương mại
653[0 ] |a ビジネス
653[0 ] |a ビジネス日本語
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000112049
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0