THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
155.9042 SEA
Managing stress
: principles and strategies for health and wellbeing
Seaward, Brian Luke.
Jones and Bartlett,
c1994.
ISBN: 0867208163
Boston :
xx, 405 p. : ill. ; 26 cm.
English
Mind and body.
Stress (Psychology)
Stress management.
Tâm lí học
Kiểm soát.
Tâm lí.
Căng thẳng tâm lí.
Tâm lí học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5600
LCC
RA785
DDC
155.9042
Tác giả CN
Seaward, Brian Luke.
Nhan đề
Managing stress : principles and strategies for health and wellbeing / Brian Luke Seaward.
Thông tin xuất bản
Boston :Jones and Bartlett,c1994.
Mô tả vật lý
xx, 405 p. :ill. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
The Jones and Bartlett series in health sciences.
Thuật ngữ chủ đề
Mind and body.
Thuật ngữ chủ đề
Stress (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề
Stress management.
Thuật ngữ chủ đề
Tâm lí học-
Tâm lí-
Kiểm soát-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kiểm soát.
Từ khóa tự do
Tâm lí.
Từ khóa tự do
Căng thẳng tâm lí.
Từ khóa tự do
Tâm lí học.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000016934, 000016989
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5600
002
1
004
5739
008
040413s1994 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
93037333
020
[ ]
|a
0867208163
035
[ ]
|a
28928068
035
[# #]
|a
28928068
039
[ ]
|a
20241208231050
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
huongnt
|y
20040413000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
RA785
|b
.S434 1994
082
[0 4]
|a
155.9042
|2
20
|b
SEA
090
[ ]
|a
155.9042
|b
SEA
100
[1 ]
|a
Seaward, Brian Luke.
245
[1 0]
|a
Managing stress :
|b
principles and strategies for health and wellbeing /
|c
Brian Luke Seaward.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Jones and Bartlett,
|c
c1994.
300
[ ]
|a
xx, 405 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
440
[ 4]
|a
The Jones and Bartlett series in health sciences.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Mind and body.
650
[0 0]
|a
Stress (Psychology)
650
[0 0]
|a
Stress management.
650
[1 7]
|a
Tâm lí học
|x
Tâm lí
|x
Kiểm soát
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kiểm soát.
653
[0 ]
|a
Tâm lí.
653
[0 ]
|a
Căng thẳng tâm lí.
653
[0 ]
|a
Tâm lí học.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000016934, 000016989
890
[ ]
|a
2
|b
107
|c
0
|d
0