THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180076 MIA
HSK考前强化 - 语法
: (高等)
苗东霞 .
北京语言大学 出版社,
2010.
Chinese :
tr. ; cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Bài kiểm tra
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
56075
DDC
495.180076
Tác giả CN
苗东霞 .
Nhan đề
HSK考前强化 - 语法 : (高等) / 苗东霞 .
Thông tin xuất bản
Chinese :北京语言大学 出版社,2010.
Mô tả vật lý
tr. ;cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000113314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56075
002
1
004
9AE76C6C-FCB4-473B-BA46-FCCDC88FF27C
005
202503271324
008
081223s2010 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456394015
039
[ ]
|a
20250327132548
|b
namth
|c
20241129102110
|d
idtocn
|y
20190905161610
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
MIA
100
[0 ]
|a
苗东霞 .
245
[1 0]
|a
HSK考前强化 - 语法 :
|b
(高等) /
|c
苗东霞 .
260
[ ]
|a
Chinese :
|b
北京语言大学 出版社,
|c
2010.
300
[ ]
|a
tr. ;
|c
cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000113314
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0