TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK考前强化 - 语法

HSK考前强化 - 语法 : (高等)

 北京语言大学 出版社, 2010.
 Chinese : tr. ; cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:56075
DDC 495.180076
Tác giả CN 苗东霞 .
Nhan đề HSK考前强化 - 语法 : (高等) / 苗东霞 .
Thông tin xuất bản Chinese :北京语言大学 出版社,2010.
Mô tả vật lý tr. ;cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000113314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156075
0021
0049AE76C6C-FCB4-473B-BA46-FCCDC88FF27C
005202503271324
008081223s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456394015
039[ ] |a 20250327132548 |b namth |c 20241129102110 |d idtocn |y 20190905161610 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b MIA
100[0 ] |a 苗东霞 .
245[1 0] |a HSK考前强化 - 语法 : |b (高等) / |c 苗东霞 .
260[ ] |a Chinese : |b 北京语言大学 出版社, |c 2010.
300[ ] |a tr. ; |c cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000113314
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0