THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khoá luận
082:
491.75 DOT
Определение в русском языке и его эквивалент во вьетнамском языке =
: Định ngữ trong tiếng Nga và đơn vị tương đương trong tiếng Việt
Đồng, Thị Thu Thảo.
Đại học Hà Nội,
2019.
Hà Nội :
46tr. ; 30cm.
ru
Tiếng Nga
Định ngữ
Ngữ pháp
Ngôn ngữ đối chiếu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
56209
DDC
491.75
Tác giả CN
Đồng, Thị Thu Thảo.
Nhan đề
Определение в русском языке и его эквивалент во вьетнамском языке = Định ngữ trong tiếng Nga và đơn vị tương đương trong tiếng Việt / Đồng Thị Thu Thảo ; Trần Phương Mai hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2019.
Mô tả vật lý
46tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Định ngữ
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Tác giả(bs) CN
Trần, Phương Mai
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(2): 000111321, 000111323
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56209
002
6
004
E7EB92BE-7F6A-47E8-81EC-CFA3EF615D40
005
202001141412
008
081223s2019 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397500
039
[ ]
|a
20241201153158
|b
idtocn
|c
20200114141158
|d
anhpt
|y
20190916093702
|z
maipt
041
[0 ]
|a
ru
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.75
|b
DOT
100
[0 ]
|a
Đồng, Thị Thu Thảo.
245
[1 0]
|a
Определение в русском языке и его эквивалент во вьетнамском языке =
|b
Định ngữ trong tiếng Nga và đơn vị tương đương trong tiếng Việt /
|c
Đồng Thị Thu Thảo ; Trần Phương Mai hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2019.
300
[ ]
|a
46tr. ;
|c
30cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Định ngữ
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
655
[ ]
|a
Khóa luận
|x
Khoa tiếng Nga
700
[0 ]
|a
Trần, Phương Mai
|e
hướng dẫn.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(2): 000111321, 000111323
890
[ ]
|a
2
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111323
2
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000111323
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000111321
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000111321
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Определение в русском языке и его эквивалент во вьетнамском языке = Định ngữ trong tiếng Nga và đơn vị tương đương trong tiếng Việt / Đồng Thị Thu Thảo ; Trần Phương Mai hướng dẫn.
›