TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Особенности перевода на вьетнамский язык Сложноподчиненных предложений с союзными Словами «откуда» и «чей» =

Особенности перевода на вьетнамский язык Сложноподчиненных предложений с союзными Словами «откуда» и «чей» = : Đặc điểm chuyển dịch sang tiếng việt câu ghép chính phụ với từ liên từ "откуда" và "чей

 Đại học Hà Nội, 2019.
 Hà Nội : 61tr. ; 30cm. ru
Mô tả biểu ghi
ID:56212
DDC 491.702
Tác giả CN Nguyễn, Mai Thanh.
Nhan đề Особенности перевода на вьетнамский язык Сложноподчиненных предложений с союзными Словами «откуда» и «чей» = Đặc điểm chuyển dịch sang tiếng việt câu ghép chính phụ với từ liên từ "откуда" và "чей / Nguyễn Mai Thanh ; Lê Minh Ngọc hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2019.
Mô tả vật lý 61tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Câu ghép chính phụ
Từ khóa tự do Liên từ
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Tác giả(bs) CN Lê, Minh Ngọc
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000111325, 000111327
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156212
0026
004848002A3-7180-4FE1-B183-D89CA3BD3CD1
005202001150920
008081223s2019 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456389963
039[ ] |a 20241202104414 |b idtocn |c 20200115092022 |d tult |y 20190916095955 |z maipt
041[0 ] |a ru
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.702 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Mai Thanh.
245[1 0] |a Особенности перевода на вьетнамский язык Сложноподчиненных предложений с союзными Словами «откуда» и «чей» = |b Đặc điểm chuyển dịch sang tiếng việt câu ghép chính phụ với từ liên từ "откуда" và "чей / |c Nguyễn Mai Thanh ; Lê Minh Ngọc hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2019.
300[ ] |a 61tr. ; |c 30cm.
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Câu ghép chính phụ
653[0 ] |a Liên từ
653[0 ] |a Ngữ pháp
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nga
700[0 ] |a Lê, Minh Ngọc |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000111325, 000111327
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111325 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111325
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000111327 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000111327
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1