THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.102 MAL
Mentor courses
: a resource book for trainer-trainers
Malderez, Angi,
Cambridge University Press,
1999
ISBN: 0521566908 (pbk.)
Cambridge ;
xii, 220 p. : ill. ; 26 cm.
English
Mentoring in education
Observation (Educational method)
English language
English teachers
Tiếng Anh
Phương pháp giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5622
LCC
LB1731.4
DDC
371.102
Tác giả CN
Malderez, Angi,
Nhan đề
Mentor courses : a resource book for trainer-trainers / Angi Malderez and Caroline Bod.
Thông tin xuất bản
Cambridge ;New York :Cambridge University Press,1999
Mô tả vật lý
xii, 220 p. :ill. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
Cambridge teacher training and development
Thuật ngữ chủ đề
Mentoring in education
Thuật ngữ chủ đề
Observation (Educational method)
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Activity programs.
Thuật ngữ chủ đề
English teachers-
Training of.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Phương pháp giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Phương pháp giảng dạy
Tác giả(bs) CN
Bod, Caroline.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000007068, 000094294
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/description/cam029/98044352.html
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/toc/cam026/98044352.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5622
002
1
004
5762
005
202101130900
008
040415s1999 enk a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
98044352
020
[ ]
|a
0521566908 (pbk.)
035
[ ]
|a
39890487
035
[# #]
|a
39890487
039
[ ]
|a
20241209112841
|b
idtocn
|c
20210113090044
|d
anhpt
|y
20040415000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
LB1731.4
|b
.M25 1999
082
[0 4]
|a
371.102
|2
21
|b
MAL
100
[1 ]
|a
Malderez, Angi,
|d
1950-
245
[1 0]
|a
Mentor courses :
|b
a resource book for trainer-trainers /
|c
Angi Malderez and Caroline Bod.
260
[ ]
|a
Cambridge ;
|a
New York :
|b
Cambridge University Press,
|c
1999
300
[ ]
|a
xii, 220 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
440
[ 0]
|a
Cambridge teacher training and development
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 194-195) and index.
650
[0 0]
|a
Mentoring in education
650
[0 0]
|a
Observation (Educational method)
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Activity programs.
650
[1 0]
|a
English teachers
|x
Training of.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Phương pháp giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Phương pháp giảng dạy
700
[1 ]
|a
Bod, Caroline.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000007068, 000094294
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/description/cam029/98044352.html
856
[4 2]
|3
Table of contents
|u
http://www.loc.gov/catdir/toc/cam026/98044352.html
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000094294
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000094294
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000007068
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000007068
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng