TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語における逆接表現 =

日本語における逆接表現 = : Biểu hiện nối ngược trong tiếng Nhật

 Đại học Hà Nội, 2019.
 Hà Nội : 59tr. ; 30cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:56248
DDC 495.65
Tác giả CN Nguyễn, Thị Quyên.
Nhan đề 日本語における逆接表現 = Biểu hiện nối ngược trong tiếng Nhật / Nguyễn Thị Quyên ; Trương Thị Mai hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2019.
Mô tả vật lý 59tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Nối ngược
Tác giả(bs) CN Trương, Thị Mai
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000110687, 000110689
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156248
0026
00492631D95-AF5D-4262-9CE7-61635F929A91
005202001141109
008081223s2019 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456399725
039[ ] |a 20241202115957 |b idtocn |c 20200114110902 |d anhpt |y 20190917151519 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.65 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Quyên.
245[1 0] |a 日本語における逆接表現 = |b Biểu hiện nối ngược trong tiếng Nhật / |c Nguyễn Thị Quyên ; Trương Thị Mai hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2019.
300[ ] |a 59tr. ; |c 30cm.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Nối ngược
655[ ] |a Khóa luận |x Tiếng Nhật Bản
700[0 ] |a Trương, Thị Mai |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000110687, 000110689
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110687 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000110687
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000110689 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000110689
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1