TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語総まとめ N2 読解

日本語総まとめ N2 読解

 アスク出版, 2010. ISBN: 9784872177640
 東京 : 111p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:56249
DDC 495.684
Tác giả CN 佐々木, 仁子.
Nhan đề 日本語総まとめ N2 : 読解 / 佐々木仁子, 松本紀子 ; [Hitoko Sasaki, Noriko Matsumoto].
Thông tin xuất bản 東京 : アスク出版, 2010.
Mô tả vật lý 111p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Đọc hiểu.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Đọc hiểu
Tác giả(bs) CN 松本, 紀子.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111116
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156249
0021
004FF4D128B-E09B-42EF-AADE-AAE28B9FCAD8
005202103301454
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9784872177640
035[ ] |a 1456396096
039[ ] |a 20241202145326 |b idtocn |c 20210330145439 |d maipt |y 20190917151807 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.684 |b SAS
100[0 ] |a 佐々木, 仁子.
245[1 0] |a 日本語総まとめ N2 : 読解 / |c 佐々木仁子, 松本紀子 ; [Hitoko Sasaki, Noriko Matsumoto].
260[ ] |a 東京 : |b アスク出版, |c 2010.
300[ ] |a 111p. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Đọc hiểu.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Đọc hiểu
700[0 ] |a 松本, 紀子.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000111116
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111116 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000111116
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng