THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.684 SAS
日本語総まとめ N2 読解
佐々木, 仁子.
アスク出版,
2010.
ISBN: 9784872177640
東京 :
111p. ; 29 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Kĩ năng đọc
Tiếng Nhật Bản
Đọc hiểu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
56249
DDC
495.684
Tác giả CN
佐々木, 仁子.
Nhan đề
日本語総まとめ N2 : 読解 / 佐々木仁子, 松本紀子 ; [Hitoko Sasaki, Noriko Matsumoto].
Thông tin xuất bản
東京 : アスク出版, 2010.
Mô tả vật lý
111p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Đọc hiểu.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Đọc hiểu
Tác giả(bs) CN
松本, 紀子.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111116
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56249
002
1
004
FF4D128B-E09B-42EF-AADE-AAE28B9FCAD8
005
202103301454
008
081223s2010 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9784872177640
035
[ ]
|a
1456396096
039
[ ]
|a
20241202145326
|b
idtocn
|c
20210330145439
|d
maipt
|y
20190917151807
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.684
|b
SAS
100
[0 ]
|a
佐々木, 仁子.
245
[1 0]
|a
日本語総まとめ N2 : 読解 /
|c
佐々木仁子, 松本紀子 ; [Hitoko Sasaki, Noriko Matsumoto].
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アスク出版,
|c
2010.
300
[ ]
|a
111p. ;
|c
29 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Đọc hiểu.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu
700
[0 ]
|a
松本, 紀子.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000111116
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111116
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000111116
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng