TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
人間の動作・状態・感情を表す擬音語・擬態語について‐ベトナム語の擬音語・擬態語との比較・対照‐ =

人間の動作・状態・感情を表す擬音語・擬態語について‐ベトナム語の擬音語・擬態語との比較・対照‐ = : Từ tượng thanh, tượng hình miêu tả động tác, trạng thái, cảm xúc của con người trong tiếng Nhật (So sánh, đối chiếu với tiếng Việt)

 Đại học Hà Nội, 2019.
 Hà Nội : 43tr. ; 30cm. ja
Mô tả biểu ghi
ID:56250
DDC 495.61
Tác giả CN Trần, Phương Thảo.
Nhan đề 人間の動作・状態・感情を表す擬音語・擬態語について‐ベトナム語の擬音語・擬態語との比較・対照‐ = Từ tượng thanh, tượng hình miêu tả động tác, trạng thái, cảm xúc của con người trong tiếng Nhật (So sánh, đối chiếu với tiếng Việt) / Trần Phương Thảo ; Nguyễn Thị Đăng Thu hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2019.
Mô tả vật lý 43tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do Từ tượng hình
Từ khóa tự do Từ tượng thanh
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Đăng Thu
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000110675, 000110677
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156250
0026
0042CA5E936-6062-4799-9767-B200D0D9009D
005202001141106
008081223s2019 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456395984
039[ ] |a 20241129164126 |b idtocn |c 20200114110557 |d anhpt |y 20190917152714 |z maipt
041[0 ] |a ja
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.61 |b TRT
100[0 ] |a Trần, Phương Thảo.
245[1 0] |a 人間の動作・状態・感情を表す擬音語・擬態語について‐ベトナム語の擬音語・擬態語との比較・対照‐ = |b Từ tượng thanh, tượng hình miêu tả động tác, trạng thái, cảm xúc của con người trong tiếng Nhật (So sánh, đối chiếu với tiếng Việt) / |c Trần Phương Thảo ; Nguyễn Thị Đăng Thu hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2019.
300[ ] |a 43tr. ; |c 30cm.
653[0 ] |a Từ tượng hình
653[0 ] |a Từ tượng thanh
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Đăng Thu |e Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000110675, 000110677
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110675 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000110675
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000110677 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000110677
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1