TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
越南大一学生习得汉语否定副词“不”和“没”偏误分析 =

越南大一学生习得汉语否定副词“不”和“没”偏误分析 = : Phân tích lỗi sai của sinh viên năm nhất khi sử dụng phó từ phủ định “不” và “没”

 Đại học Hà Nội, 2019.
 Hà Nội : 38tr. ; 30cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:56304
DDC 495.15
Tác giả CN Đặng, Thị Kim Huệ.
Nhan đề 越南大一学生习得汉语否定副词“不”和“没”偏误分析 = Phân tích lỗi sai của sinh viên năm nhất khi sử dụng phó từ phủ định “不” và “没” / Đặng Thị Kim Huệ, Nguyễn Thị Hoài Phương hd.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2019.
Mô tả vật lý 38tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Lỗi sai
Từ khóa tự do Phó từ phủ định
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hoài Phương
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000110751, 000110753
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156304
0026
0040246C53F-5C0E-42D0-8D6E-6B17D53F794B
005202001141109
008081223s2019 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456396165
039[ ] |a 20241130092724 |b idtocn |c 20200114110905 |d tult |y 20190919090407 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.15 |b DAH
100[0 ] |a Đặng, Thị Kim Huệ.
245[1 0] |a 越南大一学生习得汉语否定副词“不”和“没”偏误分析 = |b Phân tích lỗi sai của sinh viên năm nhất khi sử dụng phó từ phủ định “不” và “没” / |c Đặng Thị Kim Huệ, Nguyễn Thị Hoài Phương hd.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2019.
300[ ] |a 38tr. ; |c 30cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Lỗi sai
653[0 ] |a Phó từ phủ định
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Trung
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hoài Phương |e Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000110751, 000110753
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000110751 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000110751
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000110753 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000110753
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1