THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 PAT
パターン別徹底ドリル
: 日本語能力試験, N2
西隈, 俊哉,...
アルク,
2010.
ISBN: 9784757419100
東京 :
211 p. ; 29 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật Bản
Năng lực tiếng Nhật
Trình độ N2
Cấu trúc đề thi
Kì thi năng lực tiếng Nhật
Luyện thi
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
56375
DDC
495.680076
Nhan đề
パターン別徹底ドリル : 日本語能力試験, N2 / 西隈俊哉, 相場康子, 坂本勝信, 伊東克洋, 鈴木加珠子, 仲渡理恵子 著.
Thông tin xuất bản
東京 : アルク,2010.
Mô tả vật lý
211 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
日本語能力試験-
テストのための研究-
N2.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Kì thi năng lực tiếng Nhật-
Luyện thi.-
Trình độ N2
Từ khóa tự do
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Trình độ N2
Từ khóa tự do
Cấu trúc đề thi
Từ khóa tự do
Kì thi năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Luyện thi
Từ khóa tự do
Luyện thi
Tác giả(bs) CN
西隈, 俊哉,...
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000112171
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56375
002
1
004
4B460FE7-33E7-44B3-8558-A3DA491A5FDC
005
202009030639
008
081223s2010 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9784757419100
035
[ ]
|a
1456395166
039
[ ]
|a
20241129165704
|b
idtocn
|c
20200903063954
|d
huongnt
|y
20190924085726
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
PAT
245
[0 0]
|a
パターン別徹底ドリル :
|b
日本語能力試験, N2 /
|c
西隈俊哉, 相場康子, 坂本勝信, 伊東克洋, 鈴木加珠子, 仲渡理恵子 著.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
2010.
300
[ ]
|a
211 p. ;
|c
29 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
日本語能力試験
|x
テストのための研究
|x
N2.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Kì thi năng lực tiếng Nhật
|x
Luyện thi.
|x
Trình độ N2
653
[0 ]
|a
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Trình độ N2
653
[0 ]
|a
Cấu trúc đề thi
653
[0 ]
|a
Kì thi năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Luyện thi
653
[0 ]
|a
Luyện thi
700
[0 ]
|a
西隈, 俊哉,...
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000112171
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0