TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ vựng học tiếng Việt

Từ vựng học tiếng Việt

 Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1985.
 Hà Nội : 367 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:56526
DDC 495.92282
Tác giả CN Nguyễn, Thiện Giáp.
Nhan đề Từ vựng học tiếng Việt / Nguyễn Thiện Giáp.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học và Trung học chuyên nghiệp,1985.
Mô tả vật lý 367 tr. ;19 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ vựng.
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Môn học Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038171
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00156526
0021
00401581861-54FD-4E29-B95C-9C6220D31341
005202004181326
008111129s1985 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456379054
035[# #] |a 1083189837
039[ ] |a 20241201181239 |b idtocn |c 20200418132604 |d tult |y 20190927150501 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92282 |b NGG
100[0 ] |a Nguyễn, Thiện Giáp.
245[1 0] |a Từ vựng học tiếng Việt / |c Nguyễn Thiện Giáp.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học và Trung học chuyên nghiệp, |c 1985.
300[ ] |a 367 tr. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ vựng.
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000038171
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0