THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.92282 NGG
Từ vựng học tiếng Việt
Nguyễn, Thiện Giáp.
Đại học và Trung học chuyên nghiệp,
1985.
Hà Nội :
367 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ vựng
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
56526
DDC
495.92282
Tác giả CN
Nguyễn, Thiện Giáp.
Nhan đề
Từ vựng học tiếng Việt / Nguyễn Thiện Giáp.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học và Trung học chuyên nghiệp,1985.
Mô tả vật lý
367 tr. ;19 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Môn học
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038171
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
56526
002
1
004
01581861-54FD-4E29-B95C-9C6220D31341
005
202004181326
008
111129s1985 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379054
035
[# #]
|a
1083189837
039
[ ]
|a
20241201181239
|b
idtocn
|c
20200418132604
|d
tult
|y
20190927150501
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.92282
|b
NGG
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thiện Giáp.
245
[1 0]
|a
Từ vựng học tiếng Việt /
|c
Nguyễn Thiện Giáp.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học và Trung học chuyên nghiệp,
|c
1985.
300
[ ]
|a
367 tr. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
690
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000038171
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0