THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.40285 HEA
Scientific computing
: an introductory survey
Heath, Michael T.
McGraw-Hill,
c1997.
ISBN: 0070276846 (acid-free paper)
New York :
xx, 408 p. : ill. ; 25 cm.
English
Numerical analysis
Science
Giải tích
Giải tích.
Xử lí dữ liệu.
Toán học ứng dụng.
Phân tích số liệu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5658
LCC
Q183.9
DDC
519.40285
Tác giả CN
Heath, Michael T.
Nhan đề
Scientific computing : an introductory survey / Michael T. Heath.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,c1997.
Mô tả vật lý
xx, 408 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ)
McGraw-Hill series in computer science.
Thuật ngữ chủ đề
Numerical analysis-
Data processing.
Thuật ngữ chủ đề
Science-
Data processing.
Thuật ngữ chủ đề
Giải tích-
Phân tích số liệu-
Xử lí dữ liệu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giải tích.
Từ khóa tự do
Xử lí dữ liệu.
Từ khóa tự do
Toán học ứng dụng.
Từ khóa tự do
Phân tích số liệu.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5658
002
1
004
5798
005
19970806151620.0
008
040420s1997 nyu a 000 0 vie d
009
1 0
010
[ ]
|a
96043722
020
[ ]
|a
0070276846 (acid-free paper)
035
[ ]
|a
35566421
039
[ ]
|a
20241208224305
|b
idtocn
|c
20040420000000
|d
huongnt
|y
20040420000000
|z
admin
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
Q183.9
|b
.H4 1997
082
[0 4]
|a
519.40285
|2
20
|b
HEA
090
[ ]
|a
519.40285
|b
HEA
100
[1 ]
|a
Heath, Michael T.
245
[1 0]
|a
Scientific computing :
|b
an introductory survey /
|c
Michael T. Heath.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
xx, 408 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
440
[ 0]
|a
McGraw-Hill series in computer science.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 387-398) and index.
650
[1 0]
|a
Numerical analysis
|x
Data processing.
650
[1 0]
|a
Science
|x
Data processing.
650
[1 7]
|a
Giải tích
|x
Phân tích số liệu
|x
Xử lí dữ liệu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giải tích.
653
[0 ]
|a
Xử lí dữ liệu.
653
[0 ]
|a
Toán học ứng dụng.
653
[0 ]
|a
Phân tích số liệu.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0