THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
361.1 HEN
Social problems
Henslin, James M.
Prentice Hall,
1996.
ISBN: 0131865781
4th ed.
Upper Saddle River, N.J. :
xviii, 649 p. : ill. (some col.) ; 27 cm.
English
Social problems.
Social change.
Symbolic interactionism.
Functionalism (Social sciences)
Deviant behavior.
Equality.
Vấn đề xã hội
Điều kiện xã hội.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5665
LCC
HM51
DDC
361.1
Tác giả CN
Henslin, James M.
Nhan đề
Social problems / James M. Henslin.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,1996.
Mô tả vật lý
xviii, 649 p. :ill. (some col.) ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social problems.
Thuật ngữ chủ đề
Social change.
Thuật ngữ chủ đề
Symbolic interactionism.
Thuật ngữ chủ đề
Functionalism (Social sciences)
Thuật ngữ chủ đề
Deviant behavior.
Thuật ngữ chủ đề
Equality.
Thuật ngữ chủ đề
Vấn đề xã hội-
Bình đẳng xã hội-
Thay đổi xã hội-
Điều kiện xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do
Bình đẳng xã hội.
Từ khóa tự do
Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do
Thay đổi xã hội.
Tên vùng địa lý
United States-
Social conditions-
1980-
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000004464, 000009443, 000023593
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5665
002
1
004
5805
008
040421s1996 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
95019488
020
[ ]
|a
0131865781
035
[ ]
|a
32509464
035
[# #]
|a
32509464
039
[ ]
|a
20241125205843
|b
idtocn
|c
20040421000000
|d
huongnt
|y
20040421000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HM51
|b
.H3979 1996
082
[0 4]
|a
361.1
|2
20
|b
HEN
090
[ ]
|a
361.1
|b
HEN
100
[1 ]
|a
Henslin, James M.
245
[1 0]
|a
Social problems /
|c
James M. Henslin.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
1996.
300
[ ]
|a
xviii, 649 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
27 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 587-620) and indexes.
650
[0 0]
|a
Social problems.
650
[0 0]
|a
Social change.
650
[0 0]
|a
Symbolic interactionism.
650
[0 0]
|a
Functionalism (Social sciences)
650
[0 0]
|a
Deviant behavior.
650
[0 0]
|a
Equality.
650
[1 7]
|a
Vấn đề xã hội
|x
Bình đẳng xã hội
|x
Thay đổi xã hội
|x
Điều kiện xã hội
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
United States
|x
Social conditions
|y
1980-
653
[0 ]
|a
Điều kiện xã hội.
653
[0 ]
|a
Bình đẳng xã hội.
653
[0 ]
|a
Vấn đề xã hội.
653
[0 ]
|a
Thay đổi xã hội.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000004464, 000009443, 000023593
890
[ ]
|a
3
|b
29
|c
0
|d
0