TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The McDonaldization of society

The McDonaldization of society : an investigation into the changing character of contemporary social life

 Pine Forge Press, c1996. ISBN: 0803990774 (pbk.)
 Rev. ed. Thousand Oaks, Calif. : xxi, 265 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5668
LCC HM131
DDC 306.0973
Tác giả CN Ritzer, George.
Nhan đề The McDonaldization of society : an investigation into the changing character of contemporary social life / George Ritzer.
Lần xuất bản Rev. ed.
Thông tin xuất bản Thousand Oaks, Calif. :Pine Forge Press,c1996.
Mô tả vật lý xxi, 265 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Social structure-United States.
Thuật ngữ chủ đề Rationalization (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề Fast food restaurants-Social aspects-United States.
Thuật ngữ chủ đề Management-Social aspects-United States.
Thuật ngữ chủ đề Xã hội-Cấu trúc xã hội-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Xã hội.
Từ khóa tự do Cấu trúc xã hội.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý United States-Social conditions-1980-
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009392
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015668
0021
0045808
00519951213063632.9
008040421s1996 cau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 95016950
020[ ] |a 0803990774 (pbk.)
035[ ] |a 32430527
035[# #] |a 32430527
039[ ] |a 20241208234252 |b idtocn |c 20040421000000 |d huongnt |y 20040421000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a cau
050[0 0] |a HM131 |b .R58 1996
082[0 4] |a 306.0973 |2 20 |b RIT
090[ ] |a 306.0973 |b RIT
100[1 ] |a Ritzer, George.
245[1 4] |a The McDonaldization of society : |b an investigation into the changing character of contemporary social life / |c George Ritzer.
250[ ] |a Rev. ed.
260[ ] |a Thousand Oaks, Calif. : |b Pine Forge Press, |c c1996.
300[ ] |a xxi, 265 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [239]-243) and index.
650[0 0] |a Social structure |z United States.
650[0 0] |a Rationalization (Psychology)
650[1 0] |a Fast food restaurants |x Social aspects |z United States.
650[1 0] |a Management |x Social aspects |z United States.
650[1 7] |a Xã hội |x Cấu trúc xã hội |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
651[ 4] |a United States |x Social conditions |y 1980-
653[0 ] |a Xã hội.
653[0 ] |a Cấu trúc xã hội.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009392
890[ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0