TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
读报刊看中国 =.

读报刊看中国 =. : Understanding China through newspaper readings Elementary .

 北京大学出版社, 1996. ISBN: 7301019424
 第 4 次出版. 北京 : 135 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5669
DDC 495.1824
Tác giả CN Pan, Zhaoming.
Nhan đề 读报刊看中国 =. Understanding China through newspaper readings: Elementary . / 初级本 / : 潘兆明, 陈如.
Lần xuất bản 第 4 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1996.
Mô tả vật lý 135 页. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) A lecture series on newspaper topics.
Tùng thư(bỏ) 报刊 系列 专题讲读
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc.-Kĩ năng đọc.-Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do 报刊.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(4): 000052877, 000052896, 000060356, 000108312
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(8): 000007691, 000052816, 000052818, 000052863, 000052873, 000052879, 000052963, 000052990
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015669
0021
0045809
005202003301538
008040618s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301019424
035[ ] |a 1456392242
035[# #] |a 1083194272
039[ ] |a 20241201161745 |b idtocn |c 20200330153824 |d thuvt |y 20040618000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b PAN
090[ ] |a 495.1824 |b PAN
100[0 ] |a Pan, Zhaoming.
245[1 0] |a 读报刊看中国 =. |n 初级本 / : |b Understanding China through newspaper readings: Elementary . / |c 潘兆明, 陈如.
250[ ] |a 第 4 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1996.
300[ ] |a 135 页. ; |c 26 cm.
440[ ] |a A lecture series on newspaper topics.
440[ ] |a 报刊 系列 专题讲读
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc. |x Kĩ năng đọc. |v Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a 报刊.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (4): 000052877, 000052896, 000060356, 000108312
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (8): 000007691, 000052816, 000052818, 000052863, 000052873, 000052879, 000052963, 000052990
890[ ] |a 12 |b 38 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000060356 12 Thanh lọc
#1 000060356
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000108312 11 Thanh lọc
#2 000108312
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000052990 10 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000052990
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000052963 9 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000052963
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000052896 8 Thanh lọc
#5 000052896
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
6 000052879 7 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000052879
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7 000052877 6 Thanh lọc
#7 000052877
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
8 000052873 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#8 000052873
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
9 000052863 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#9 000052863
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
10 000052818 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#10 000052818
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng