THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 PAN
读报刊看中国 =.
: Understanding China through newspaper readings Elementary .
Pan, Zhaoming.
北京大学出版社,
1996.
ISBN: 7301019424
第 4 次出版.
北京 :
135 页. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc.
Kĩ năng đọc.
报刊.
中文.
教程.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(12)
Mô tả biểu ghi
ID:
5669
DDC
495.1824
Tác giả CN
Pan, Zhaoming.
Nhan đề
读报刊看中国 =. Understanding China through newspaper readings: Elementary . / 初级本 / : 潘兆明, 陈如.
Lần xuất bản
第 4 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1996.
Mô tả vật lý
135 页. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
A lecture series on newspaper topics.
Tùng thư(bỏ)
报刊 系列 专题讲读
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc.-
Kĩ năng đọc.-
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do
报刊.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(4): 000052877, 000052896, 000060356, 000108312
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(8): 000007691, 000052816, 000052818, 000052863, 000052873, 000052879, 000052963, 000052990
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5669
002
1
004
5809
005
202003301538
008
040618s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301019424
035
[ ]
|a
1456392242
035
[# #]
|a
1083194272
039
[ ]
|a
20241201161745
|b
idtocn
|c
20200330153824
|d
thuvt
|y
20040618000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
PAN
090
[ ]
|a
495.1824
|b
PAN
100
[0 ]
|a
Pan, Zhaoming.
245
[1 0]
|a
读报刊看中国 =.
|n
初级本 / :
|b
Understanding China through newspaper readings: Elementary . /
|c
潘兆明, 陈如.
250
[ ]
|a
第 4 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1996.
300
[ ]
|a
135 页. ;
|c
26 cm.
440
[ ]
|a
A lecture series on newspaper topics.
440
[ ]
|a
报刊 系列 专题讲读
650
[1 4]
|a
Tiếng Trung Quốc.
|x
Kĩ năng đọc.
|v
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
653
[0 ]
|a
报刊.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(4): 000052877, 000052896, 000060356, 000108312
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(8): 000007691, 000052816, 000052818, 000052863, 000052873, 000052879, 000052963, 000052990
890
[ ]
|a
12
|b
38
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060356
12
Thanh lọc
#1
000060356
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000108312
11
Thanh lọc
#2
000108312
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000052990
10
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000052990
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000052963
9
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000052963
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000052896
8
Thanh lọc
#5
000052896
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
6
000052879
7
TK_Tiếng Trung-TQ
#6
000052879
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7
000052877
6
Thanh lọc
#7
000052877
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
8
000052873
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#8
000052873
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
9
000052863
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#9
000052863
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
10
000052818
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#10
000052818
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
1
2
of 2