TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
大不倫。

大不倫。

 扶桑社, 1998 ISBN: 4594024513
 東京 : 277p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:56773
DDC 306.73
Tác giả CN 清水, ちなみ
Nhan đề 大不倫。/ 清水ちなみ 監修
Thông tin xuất bản 東京 : 扶桑社,1998
Mô tả vật lý 277p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 恋愛
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa xã hội-Ngoại tình
Từ khóa tự do Ngoại tình.
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Văn hóa Nhật Bản
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111469
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156773
0021
004F184A91B-B1E7-4A0D-844F-DD0E01A8BC76
005202103021636
008081223s1998 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4594024513
035[ ] |a 1456397487
039[ ] |a 20241202164111 |b idtocn |c 20210302163639 |d maipt |y 20191022095711 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 306.73 |b SHI
100[0 ] |a 清水, ちなみ
245[1 0] |a 大不倫。/ |c 清水ちなみ 監修
260[ ] |a 東京 : |b 扶桑社, |c 1998
300[ ] |a 277p. ; |c 15 cm.
650[0 4] |a 恋愛
650[1 7] |a Văn hóa xã hội |x Ngoại tình
653[0 ] |a Ngoại tình.
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Văn hóa Nhật Bản
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000111469
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111469 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000111469
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng