TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
聴解が弱いあなたへ

聴解が弱いあなたへ

 凡人社, 2002 ISBN: 4893585215
 東京 : 65 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:56792
DDC 495.683
Tác giả TT 日本語教材研究室.
Nhan đề 聴解が弱いあなたへ
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,2002
Mô tả vật lý 65 p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú Shokyū kara chūkyū eno hashiwatashi shirīzu, 003.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-聞いている-スキル
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghe hiểu-Kĩ năng
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Nghe hiểu
Từ khóa tự do スキル
Từ khóa tự do 聞いている
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156792
0021
004ED29B075-A26F-457E-845C-57EF9ADD17D0
005202103301040
008081223s2002 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4893585215
035[ ] |a 951323198
039[ ] |a 20241129104052 |b idtocn |c 20210330104038 |d maipt |y 20191022143039 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b CHO
110[2 ] |a 日本語教材研究室.
245[0 0] |a 聴解が弱いあなたへ
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2002
300[ ] |a 65 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Shokyū kara chūkyū eno hashiwatashi shirīzu, 003.
650[1 4] |a 日本語 |x 聞いている |x スキル
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghe hiểu |x Kĩ năng
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Nghe hiểu
653[0 ] |a スキル
653[0 ] |a 聞いている
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000111441
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111441 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000111441
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng