TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam Tài liệu dùng cho mọi nhà.

Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam Tài liệu dùng cho mọi nhà.

 Khoa học Xã hội, 2019.
 Hà Nội : 1265 tr. : ảnh minh họa màu ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:57045
DDC 001.03
Tác giả CN Bùi, Hiền.
Nhan đề Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam : Tài liệu dùng cho mọi nhà. Quyển I, A-L /Bùi Hiền, Trịnh Tất Đạt, Nguyễn Xuân Hòa.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học Xã hội,2019.
Mô tả vật lý 1265 tr. :ảnh minh họa màu ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Bách khoa tri thức-Từ điển.
Từ khóa tự do Bách khoa tri thức
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Kiến thức phổ thông
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Xuân Hòa.
Tác giả(bs) CN Trịnh, Tất Đạt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000112918
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(2): 000112909, 000115562
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000112916
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157045
0021
00492BF42AB-E5F3-47E3-B9F1-21B2934F8D08
005202004170050
008081223s2019 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456391606
039[ ] |a 20241129155605 |b idtocn |c 20200417005025 |d huongnt |y 20191122093459 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 001.03 |b BUH
100[0 ] |a Bùi, Hiền.
245[1 0] |a Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam : Tài liệu dùng cho mọi nhà. |n Quyển I, |p A-L / |c Bùi Hiền, Trịnh Tất Đạt, Nguyễn Xuân Hòa.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học Xã hội, |c 2019.
300[ ] |a 1265 tr. : |b ảnh minh họa màu ; |c 30 cm.
650[0 7] |a Bách khoa tri thức |v Từ điển.
653[0 ] |a Bách khoa tri thức
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Kiến thức phổ thông
700[0 ] |a Nguyễn, Xuân Hòa.
700[0 ] |a Trịnh, Tất Đạt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000112918
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (2): 000112909, 000115562
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000112916
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115562 4 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115562
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000112909 3 K. Ngữ văn Việt Nam
#2 000112909
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
3 000112916 2 K. Việt Nam học
#3 000112916
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
4 000112918 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000112918
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng