TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam Tài liệu dùng cho mọi nhà.

Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam Tài liệu dùng cho mọi nhà.

 Khoa học Xã hội, 2019.
 Hà Nội : 1314 tr. : ảnh minh họa màu ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:57046
DDC 001.03
Tác giả CN Bùi, Hiền.
Nhan đề Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam : Tài liệu dùng cho mọi nhà. Quyển II, M-Z /Bùi Hiền, Trịnh Tất Đạt, Nguyễn Xuân Hòa.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học Xã hội,2019.
Mô tả vật lý 1314 tr. :ảnh minh họa màu ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Bách khoa tri thức-Từ điển.
Từ khóa tự do Bách khoa tri thức
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Kiến thức phổ thông
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Xuân Hòa.
Tác giả(bs) CN Trịnh, Tất Đạt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000112917
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(2): 000112919, 000115561
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000112911
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157046
0021
004D5E05AA4-003C-4B9A-8693-6B16D05B385F
005202004170051
008081223s2019 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456401681
039[ ] |a 20241129095116 |b idtocn |c 20200417005150 |d huongnt |y 20191122094830 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 001.03 |b BUH
100[0 ] |a Bùi, Hiền.
245[1 0] |a Từ điển bách khoa phổ thông Việt Nam : Tài liệu dùng cho mọi nhà. |n Quyển II, |p M-Z / |c Bùi Hiền, Trịnh Tất Đạt, Nguyễn Xuân Hòa.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học Xã hội, |c 2019.
300[ ] |a 1314 tr. : |b ảnh minh họa màu ; |c 30 cm.
650[0 7] |a Bách khoa tri thức |v Từ điển.
653[0 ] |a Bách khoa tri thức
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Kiến thức phổ thông
700[0 ] |a Nguyễn, Xuân Hòa.
700[0 ] |a Trịnh, Tất Đạt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000112917
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (2): 000112919, 000115561
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000112911
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115561 4 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115561
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000112919 3 K. Ngữ văn Việt Nam
#2 000112919
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
3 000112911 2 K. Việt Nam học
#3 000112911
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
4 000112917 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000112917
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng