THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
907.1173 BEN
A student's guide to history
Benjamin, Jules R.
St. Martin s Press,
1994.
ISBN: 0312084323
6th ed.
New York :
xi, 164 p. : ill., maps ; 21 cm.
English
History
Lịch sử
Nghiên cứu lịch sử.
Lịch sử Hoa Kỳ.
Sinh viên.
Giáo dục.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5706
LCC
D16.3
DDC
907.1173
Tác giả CN
Benjamin, Jules R.
Nhan đề
A student's guide to history / Jules R. Benjamin.
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
New York :St. Martin s Press,1994.
Mô tả vật lý
xi, 164 p. :ill., maps ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
History-
Research.
Thuật ngữ chủ đề
History-
Bibliography.
Thuật ngữ chủ đề
History-
Study and teaching-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
Giáo dục-
Sinh viên-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu lịch sử.
Từ khóa tự do
Lịch sử Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Sinh viên.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5706
002
1
004
5848
005
202004192151
008
040420s1994 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
92062716
020
[ ]
|a
0312084323
035
[ ]
|a
30050438
035
[# #]
|a
30050438
039
[ ]
|a
20241209104836
|b
idtocn
|c
20200419215156
|d
anhpt
|y
20040420000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
D16.3
|b
.B4 1994
082
[0 4]
|a
907.1173
|2
20
|b
BEN
090
[ ]
|a
907.1173
|b
BEN
100
[1 ]
|a
Benjamin, Jules R.
245
[1 2]
|a
A student's guide to history /
|c
Jules R. Benjamin.
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
St. Martin s Press,
|c
1994.
300
[ ]
|a
xi, 164 p. :
|b
ill., maps ;
|c
21 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 108-156).
650
[1 0]
|a
History
|x
Research.
650
[1 0]
|a
History
|x
Bibliography.
650
[1 0]
|a
History
|x
Study and teaching
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|x
Giáo dục
|x
Sinh viên
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu lịch sử.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Sinh viên.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0