TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A student s guide to history

A student s guide to history

 St. Martin s Press, c1991. ISBN: 0312031688
 5th ed. New York : xiii, 160 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5707
LCC D16.3
DDC 907.2073
Tác giả CN Benjamin, Jules R.
Nhan đề A student s guide to history / Jules R. Benjamin.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản New York :St. Martin s Press,c1991.
Mô tả vật lý xiii, 160 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề History-Research.
Thuật ngữ chủ đề History-Bibliography.
Thuật ngữ chủ đề History-Study and teaching-United States.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Nghiên cứu-Giảng dạy-Giáo dục-Sinh viên-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu lịch sử.
Từ khóa tự do Sinh viên.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Gảng dạy.
Từ khóa tự do Lịch sử thư mục học.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000033649
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015707
0021
0045849
008040420s1991 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 89064415
020[ ] |a 0312031688
035[ ] |a 22943344
035[ ] |a 22943344
035[# #] |a 22943344
039[ ] |a 20241209092004 |b idtocn |c 20241209004209 |d idtocn |y 20040420000000 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a D16.3 |b .B4 1991
082[0 4] |a 907.2073 |b BEN
090[ ] |a 907.2073 |b BEN
100[1 ] |a Benjamin, Jules R.
245[1 2] |a A student s guide to history / |c Jules R. Benjamin.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a New York : |b St. Martin s Press, |c c1991.
300[ ] |a xiii, 160 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 107-150).
650[1 0] |a History |x Research.
650[1 0] |a History |x Bibliography.
650[1 0] |a History |x Study and teaching |z United States.
650[1 7] |a Lịch sử |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Giáo dục |x Sinh viên |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Nghiên cứu lịch sử.
653[0 ] |a Sinh viên.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Gảng dạy.
653[0 ] |a Lịch sử thư mục học.
653[0 ] |a Lịch sử.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000033649
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0