THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“NP的不X_单”的构成、使用及“不X_单”的指称化
方绪军
tr.3-12
中文
“NP的不X_单”
Tiếng Trung Quốc
指称化
指称
陈述
Từ đơn âm
Ngữ pháp
Động từ
Mô tả
Marc
Tác giả CN
方绪军
Nhan đề
“NP的不X_单”的构成、使用及“不X_单”的指称化 / 方绪军, 赵会.
Mô tả vật lý
tr.3-12
Tóm tắt
"NP的不X单"结构在构成和指称用法上具有多样性。构成上,结构中"不X单"有的已成词,有的是短语。成词的"不X单"有形容词、动词和名词之分,而短语"不X单"则是"不"与动词或形容词组合而成。指称用法上,"NP的不X单"中"不X单"的指称化有历时和共时之分。经过历时指称化的"不X单"构成的"NP的不X单"就是"NP1的NP2",而共时指称化的"不X单"词汇化程度不同,"NP的不X单"对前提陈述的要求也有所不同。
Tóm tắt
The Construction of "NP de bu-X", in which X are monosyllabic words or morphemes, are grammatically heterogeneous nominal phrases. As for grammatical properties, some of the "buX" are words, and others phrases. As words, the "bu-X" can be adjectives, verbs or nouns respectively, while those phrases of the "bu-X" are composed of bu and verbs or adjectives. The "bu-X" in "NP de bu-X" can be nominalized diachronically or synchronically. The constructs of "NP de bu-X", in which the "bu-X" went through the diachronical nominalization, are the same as "NP1 de NP2" grammatically, while those, in which the "bu-X" are nominalized synchronically, are probably distinct in their proceeding predicates in terms of the degrees of lexicalization of the "bu-X".
Thuật ngữ chủ đề
“NP的不X_单”
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
指称化
Từ khóa tự do
指称
Từ khóa tự do
陈述
Từ khóa tự do
Từ đơn âm
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Động từ
Nguồn trích
汉语学习- No.4/2019
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000neb#a2200000ui#4500
001
57113
002
2
004
FAFB5E96-8C4E-4F43-93C4-CFE391F8BA9D
005
202007031105
008
081223s vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415145
039
[ ]
|a
20241201163740
|b
idtocn
|c
20200703110601
|d
thuvt
|y
20191129093353
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
方绪军
245
[1 0]
|a
“NP的不X_单”的构成、使用及“不X_单”的指称化 /
|c
方绪军, 赵会.
300
[1 0]
|a
tr.3-12
520
[ ]
|a
"NP的不X单"结构在构成和指称用法上具有多样性。构成上,结构中"不X单"有的已成词,有的是短语。成词的"不X单"有形容词、动词和名词之分,而短语"不X单"则是"不"与动词或形容词组合而成。指称用法上,"NP的不X单"中"不X单"的指称化有历时和共时之分。经过历时指称化的"不X单"构成的"NP的不X单"就是"NP1的NP2",而共时指称化的"不X单"词汇化程度不同,"NP的不X单"对前提陈述的要求也有所不同。
520
[ ]
|a
The Construction of "NP de bu-X", in which X are monosyllabic words or morphemes, are grammatically heterogeneous nominal phrases. As for grammatical properties, some of the "buX" are words, and others phrases. As words, the "bu-X" can be adjectives, verbs or nouns respectively, while those phrases of the "bu-X" are composed of bu and verbs or adjectives. The "bu-X" in "NP de bu-X" can be nominalized diachronically or synchronically. The constructs of "NP de bu-X", in which the "bu-X" went through the diachronical nominalization, are the same as "NP1 de NP2" grammatically, while those, in which the "bu-X" are nominalized synchronically, are probably distinct in their proceeding predicates in terms of the degrees of lexicalization of the "bu-X".
650
[1 0]
|a
“NP的不X_单”
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
指称化
653
[0 ]
|a
指称
653
[0 ]
|a
陈述
653
[0 ]
|a
Từ đơn âm
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Động từ
773
[ ]
|t
汉语学习
|g
No.4/2019
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0