THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“A起来”组合的选择限制及其认知理据
周卫东
tr.103-112
中文
形容词
趋向动词
选择机制
“起来”
Tiếng Trung Quốc
Tính từ
状态意义
Động từ định hướng
Mô tả
Marc
Tác giả CN
周卫东
Nhan đề
“A起来”组合的选择限制及其认知理据 / 周卫东
Mô tả vật lý
tr.103-112
Tóm tắt
在现代汉语中,形容词与趋向动词"起来"组合自然而频繁。"A起来"组合中"起来"的状态意义与动趋式"V起来"中"起来"的趋向意义具有一致性。"A起来"组合中"起来"可以表示在时间、空间和数量上的三种状态意义,相应激活具有不同语义特征的形容词,两者之间存在一种互相选择的制约机制
Tóm tắt
Adjective in Chinese can collocate with "qilai" naturally and frequently. From the observations in the corpus, it can be found that qilai in both the structures of "A qilai" and "V qilai" shows the same directional preference. "Qilai" in "A qilai" conveys three nuances of meaning in time, space and quantity, which attract the adjectives with different semantic features, so they form mutually selective and restrictive mechanisms.
Thuật ngữ chủ đề
形容词
Từ khóa tự do
趋向动词
Từ khóa tự do
选择机制
Từ khóa tự do
“起来”
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tính từ
Từ khóa tự do
状态意义
Từ khóa tự do
Động từ định hướng
Nguồn trích
汉语学习- No.4/2019
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nfb#a2200000ui#4500
001
57136
002
2
004
FCA27697-6759-4BCC-BF8E-B10FB64CC27E
005
202007031402
008
081223s vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375607
039
[ ]
|a
20241130113056
|b
idtocn
|c
20200703140249
|d
thuvt
|y
20191202084141
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
周卫东
245
[1 0]
|a
“A起来”组合的选择限制及其认知理据 /
|c
周卫东
300
[1 0]
|a
tr.103-112
520
[ ]
|a
在现代汉语中,形容词与趋向动词"起来"组合自然而频繁。"A起来"组合中"起来"的状态意义与动趋式"V起来"中"起来"的趋向意义具有一致性。"A起来"组合中"起来"可以表示在时间、空间和数量上的三种状态意义,相应激活具有不同语义特征的形容词,两者之间存在一种互相选择的制约机制
520
[ ]
|a
Adjective in Chinese can collocate with "qilai" naturally and frequently. From the observations in the corpus, it can be found that qilai in both the structures of "A qilai" and "V qilai" shows the same directional preference. "Qilai" in "A qilai" conveys three nuances of meaning in time, space and quantity, which attract the adjectives with different semantic features, so they form mutually selective and restrictive mechanisms.
650
[1 0]
|a
形容词
653
[0 ]
|a
趋向动词
653
[0 ]
|a
选择机制
653
[0 ]
|a
“起来”
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tính từ
653
[0 ]
|a
状态意义
653
[0 ]
|a
Động từ định hướng
773
[ ]
|t
汉语学习
|g
No.4/2019
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0