TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển hội lễ Việt Nam

Từ điển hội lễ Việt Nam

 Văn hóa , 2000.
 Hà Nội : 567 tr. ; 21cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:57217
DDC 390.03
Tác giả CN Bùi, Thiết.
Nhan đề Từ điển hội lễ Việt Nam / Bùi Thiết.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hóa ,2000.
Mô tả vật lý 567 tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá Việt Nam-Lễ hội-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phong tục.
Từ khóa tự do Lễ hội.
Từ khóa tự do Văn hoá Việt Nam.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00157217
0021
004948F2B43-C883-4E49-8833-AD5EB38D6996
005201912041005
008050221s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456394751
035[# #] |a 30663834
039[ ] |a 20241130090059 |b idtocn |c |d |y 20191204100522 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 390.03 |b BUT
100[0 ] |a Bùi, Thiết.
245[1 0] |a Từ điển hội lễ Việt Nam / |c Bùi Thiết.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa , |c 2000.
300[ ] |a 567 tr. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Văn hoá Việt Nam |x Lễ hội |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phong tục.
653[0 ] |a Lễ hội.
653[0 ] |a Văn hoá Việt Nam.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115444
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115444 1 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115444
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng