THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
659.2 HEN
Public relations cases
Hendrix, Jerry A.
Wadsworth Pub. Co.,
c1995
ISBN: 0534248403 (acid-free recycled paper)
3rd ed.
Belmont, Calif. :
xi, 477 p. : ill., maps ; 24 cm.
English
Public relations
Publicity
Quan hệ quần chúng
Quan hệ cộng đồng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5722
LCC
HM263
DDC
659.2
Tác giả CN
Hendrix, Jerry A.
Nhan đề
Public relations cases / Jerry A. Hendrix.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Belmont, Calif. :Wadsworth Pub. Co.,c1995
Mô tả vật lý
xi, 477 p. :ill., maps ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Public relations-
United States-
Case studies.
Thuật ngữ chủ đề
Publicity-
Case studies.
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ quần chúng-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Quan hệ quần chúng
Từ khóa tự do
Quan hệ cộng đồng
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008300, 000008840
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5722
002
1
004
5864
005
202105101341
008
040421s1995 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
94013772
020
[ ]
|a
0534248403 (acid-free recycled paper)
035
[ ]
|a
30355972
035
[# #]
|a
30355972
039
[ ]
|a
20241125223257
|b
idtocn
|c
20210510134134
|d
anhpt
|y
20040421000000
|z
hangctt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
HM263
|b
.H437 1995
082
[0 4]
|a
659.2
|2
20
|b
HEN
100
[1 ]
|a
Hendrix, Jerry A.
245
[1 0]
|a
Public relations cases /
|c
Jerry A. Hendrix.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Belmont, Calif. :
|b
Wadsworth Pub. Co.,
|c
c1995
300
[ ]
|a
xi, 477 p. :
|b
ill., maps ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Public relations
|z
United States
|x
Case studies.
650
[1 0]
|a
Publicity
|x
Case studies.
650
[1 7]
|a
Quan hệ quần chúng
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quần chúng
653
[0 ]
|a
Quan hệ cộng đồng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000008300, 000008840
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008840
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000008840
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000008300
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000008300
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng