TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Public relations cases

Public relations cases

 Wadsworth Pub. Co., c1995 ISBN: 0534248403 (acid-free recycled paper)
 3rd ed. Belmont, Calif. : xi, 477 p. : ill., maps ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5722
LCC HM263
DDC 659.2
Tác giả CN Hendrix, Jerry A.
Nhan đề Public relations cases / Jerry A. Hendrix.
Lần xuất bản 3rd ed.
Thông tin xuất bản Belmont, Calif. :Wadsworth Pub. Co.,c1995
Mô tả vật lý xi, 477 p. :ill., maps ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Public relations-United States-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Publicity-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ quần chúng-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quan hệ quần chúng
Từ khóa tự do Quan hệ cộng đồng
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008300, 000008840
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015722
0021
0045864
005202105101341
008040421s1995 cau eng
0091 0
010[ ] |a 94013772
020[ ] |a 0534248403 (acid-free recycled paper)
035[ ] |a 30355972
035[# #] |a 30355972
039[ ] |a 20241125223257 |b idtocn |c 20210510134134 |d anhpt |y 20040421000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a cau
050[0 0] |a HM263 |b .H437 1995
082[0 4] |a 659.2 |2 20 |b HEN
100[1 ] |a Hendrix, Jerry A.
245[1 0] |a Public relations cases / |c Jerry A. Hendrix.
250[ ] |a 3rd ed.
260[ ] |a Belmont, Calif. : |b Wadsworth Pub. Co., |c c1995
300[ ] |a xi, 477 p. : |b ill., maps ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Public relations |z United States |x Case studies.
650[1 0] |a Publicity |x Case studies.
650[1 7] |a Quan hệ quần chúng |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Quan hệ quần chúng
653[0 ] |a Quan hệ cộng đồng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000008300, 000008840
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008840 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000008840
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000008300 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000008300
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng