TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích thành ngữ gốc Hán

Từ điển giải thích thành ngữ gốc Hán

 Văn hóa, 1994.
 Hà Nội : 392tr. ; 21cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:57220
DDC 495.13
Tác giả CN Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề Từ điển giải thích thành ngữ gốc Hán / Nguyễn Như Ý (ch.b.), Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Văn hóa, 1994.
Mô tả vật lý 392tr. ; 21cm.
Tóm tắt Thu thập và giải nghĩa khoảng 2500 thành ngữ gốc Hán, bao gồm thành ngữ nguyên dạng, thành ngữ dịch từng chữ hoặc dịch ý của thành ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển giải nghĩa
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Từ gốc Hán
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Khang.
Tác giả(bs) CN Phan, Xuân Thành.
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115324
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157220
0021
0042D3D110E-C47E-47F4-BAEB-5E67C9921D05
005201912101557
008081223s1994 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951282194
039[ ] |a 20241129101155 |b idtocn |c 20191210155705 |d tult |y 20191204101716 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Từ điển giải thích thành ngữ gốc Hán / |c Nguyễn Như Ý (ch.b.), Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa, |c 1994.
300[ ] |a 392tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Thu thập và giải nghĩa khoảng 2500 thành ngữ gốc Hán, bao gồm thành ngữ nguyên dạng, thành ngữ dịch từng chữ hoặc dịch ý của thành ngữ.
653[0 ] |a Từ điển giải nghĩa
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Từ gốc Hán
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Khang.
700[0 ] |a Phan, Xuân Thành.
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115324
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115324 1 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115324
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng