TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam

Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam

 Văn hoá , 1997.
 Hà Nội : 353tr. ; 21cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:57225
DDC 398.995922
Tác giả CN Nguyễn, Lân.
Nhan đề Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam / Nguyễn Lân.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá ,1997.
Mô tả vật lý 353tr. ;21cm
Thuật ngữ chủ đề Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tục ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Tên vùng địa lý Việt Nam-TVĐHHN.
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115300
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00157225
0021
004BA1C7440-4395-49F6-9CCC-79811603446E
005201912101603
008080519s1997 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456398247
039[ ] |a 20241201181828 |b idtocn |c 20191210160339 |d tult |y 20191204102848 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.995922 |b NGL
090[ ] |a 398.95922 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Lân.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam / |c Nguyễn Lân.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá , |c 1997.
300[ ] |a 353tr. ; |c 21cm
650[1 7] |a Thành ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tục ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
651[ 7] |a Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thành ngữ.
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115300
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115300 1 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115300
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng